Vé máy bay Cần Thơ đi Phú Quốc giá rẻ vietnam airlines khuyến mãi

ĐẶT VÉ: 0981.81.7223 - 0934.404.151

Vé máy bay Cần Thơ đi Phú Quốc

+ CMND của tôi đã đăng kí được 14 năm còn sử dụng làm thủ tục được không ? Vẫn sử dụng được, hãng thường không chấp nhận CMND quá 15 năm sử dụng.

+ Tôi muốn cho con trai 11 tuổi đi máy bay một mình thì thế nào? Hãng quy định không chấp nhận vận chuyển trẻ dưới 12 tuổi mà không có  người lớn đi cùng.

+ Tôi thanh toán vé máy bay Cần Thơ Phú Quốc tại đâu, đến phòng vé vemaybaylyhai.com.vn lấy vé thì có cần giấy tờ gì không ? Quý Khách có thể thanh toán vé tại phòng vé địa chỉ TPHCM. khi đến lấy vé quý khách không cần mang theo giấy tờ gì.
GIÁ VÉ THÁNG 08 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

1,600.000 VND

21

1,940.000 VND

22

1,790.000 VND

23

1,700.000 VND

24

1,650.000 VND

25

1,670.000 VND

26

1,610.000 VND

27

1,610.000 VND

28

1,670.000 VND

29

1,910.000 VND

30

1,790.000 VND

31

1,580.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 9 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,020.000 VND

2

870.000 VND

3

1,090.000 VND

4

1,020.000 VND

5

920.000 VND

6

990.000 VND

7

980.000 VND

8

960.000 VND

9

1,020.000 VND

10

900.000 VND

11

1,140.000 VND

12

1,180.000 VND

13

940.000 VND

14

1,290.000 VND

15

1,080.000 VND

16

1,080.000 VND

17

1,060.000 VND

18

1,190.000 VND

19

1,150.000 VND

20

1,140.000 VND

21

1,020.000 VND

22

1,070.000 VND

23

1,130.000 VND

24

910.000 VND

25

950.000 VND

26

1,080.000 VND

27

1,060.000 VND

28

1,200.000 VND

29

1,210.000 VND

30

1,040.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 10 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,200.000 VND

2

930.000 VND

3

1,070.000 VND

4

970.000 VND

5

870.000 VND

6

1,290.000 VND

7

1,250.000 VND

8

880.000 VND

9

940.000 VND

10

1,080.000 VND

11

1,050.000 VND

12

980.000 VND

13

970.000 VND

14

1,120.000 VND

15

1,220.000 VND

16

1,010.000 VND

17

1,290.000 VND

18

1,240.000 VND

19

1,050.000 VND

20

1,130.000 VND

21

870.000 VND

22

1,260.000 VND

23

870.000 VND

24

1,060.000 VND

25

940.000 VND

26

1,150.000 VND

27

1,300.000 VND

28

1,110.000 VND

29

870.000 VND

30

980.000 VND

31

940.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 11 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,060.000 VND

2

920.000 VND

3

1,140.000 VND

4

1,050.000 VND

5

900.000 VND

6

1,230.000 VND

7

1,050.000 VND

8

850.000 VND

9

920.000 VND

10

1,240.000 VND

11

1,230.000 VND

12

1,200.000 VND

13

900.000 VND

14

1,110.000 VND

15

1,150.000 VND

16

860.000 VND

17

1,280.000 VND

18

1,050.000 VND

19

1,210.000 VND

20

1,230.000 VND

21

1,020.000 VND

22

1,260.000 VND

23

1,120.000 VND

24

1,170.000 VND

25

900.000 VND

26

1,100.000 VND

27

1,060.000 VND

28

1,010.000 VND

29

920.000 VND

30

1,280.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 12 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,160.000 VND

2

1,270.000 VND

3

930.000 VND

4

950.000 VND

5

970.000 VND

6

1,240.000 VND

7

1,190.000 VND

8

1,060.000 VND

9

1,170.000 VND

10

890.000 VND

11

1,200.000 VND

12

1,190.000 VND

13

1,300.000 VND

14

1,210.000 VND

15

860.000 VND

16

1,280.000 VND

17

1,190.000 VND

18

1,010.000 VND

19

970.000 VND

20

1,260.000 VND

21

1,150.000 VND

22

930.000 VND

23

1,110.000 VND

24

1,200.000 VND

25

1,230.000 VND

26

890.000 VND

27

1,090.000 VND

28

1,230.000 VND

29

1,280.000 VND

30

1,150.000 VND

31

1,040.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 1 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,760.000 VND

2

2,680.000 VND

3

2,500.000 VND

4

2,740.000 VND

5

2,600.000 VND

6

2,820.000 VND

7

2,780.000 VND

8

2,520.000 VND

9

2,760.000 VND

10

2,610.000 VND

11

2,720.000 VND

12

2,730.000 VND

13

2,630.000 VND

14

2,490.000 VND

15

2,700.000 VND

16

2,750.000 VND

17

2,750.000 VND

18

2,580.000 VND

19

2,880.000 VND

20

2,820.000 VND

21

2,560.000 VND

22

2,810.000 VND

23

2,460.000 VND

24

2,660.000 VND

25

2,870.000 VND

26

2,670.000 VND

27

2,770.000 VND

28

2,890.000 VND

29

2,770.000 VND

30

2,530.000 VND

31

2,710.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 2 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

3,070.000 VND

2

2,860.000 VND

3

2,870.000 VND

4

3,170.000 VND

5

2,970.000 VND

6

3,070.000 VND

7

3,270.000 VND

8

2,850.000 VND

9

2,960.000 VND

10

2,950.000 VND

11

3,060.000 VND

12

3,240.000 VND

13

2,870.000 VND

14

3,090.000 VND

15

3,210.000 VND

16

2,870.000 VND

17

3,010.000 VND

18

2,880.000 VND

19

2,870.000 VND

20

2,960.000 VND

21

3,180.000 VND

22

3,010.000 VND

23

2,960.000 VND

24

2,870.000 VND

25

2,990.000 VND

26

2,940.000 VND

27

2,930.000 VND

28

2,960.000 VND

29

3,130.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 3 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,540.000 VND

2

2,740.000 VND

3

2,670.000 VND

4

2,580.000 VND

5

2,630.000 VND

6

2,600.000 VND

7

2,740.000 VND

8

2,620.000 VND

9

2,770.000 VND

10

2,610.000 VND

11

2,490.000 VND

12

2,460.000 VND

13

2,650.000 VND

14

2,610.000 VND

15

2,630.000 VND

16

2,650.000 VND

17

2,630.000 VND

18

2,570.000 VND

19

2,690.000 VND

20

2,400.000 VND

21

2,610.000 VND

22

2,450.000 VND

23

2,780.000 VND

24

2,640.000 VND

25

2,650.000 VND

26

2,740.000 VND

27

2,400.000 VND

28

2,570.000 VND

29

2,580.000 VND

30

2,660.000 VND

31

2,480.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 4 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

930.000 VND

2

1,250.000 VND

3

960.000 VND

4

1,160.000 VND

5

1,300.000 VND

6

860.000 VND

7

1,160.000 VND

8

870.000 VND

9

1,240.000 VND

10

1,100.000 VND

11

1,160.000 VND

12

1,240.000 VND

13

1,060.000 VND

14

970.000 VND

15

1,080.000 VND

16

1,080.000 VND

17

1,060.000 VND

18

1,020.000 VND

19

860.000 VND

20

890.000 VND

21

1,000.000 VND

22

960.000 VND

23

890.000 VND

24

1,010.000 VND

25

860.000 VND

26

1,170.000 VND

27

1,110.000 VND

28

1,250.000 VND

29

1,280.000 VND

30

930.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 5 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,170.000 VND

2

920.000 VND

3

880.000 VND

4

1,260.000 VND

5

1,120.000 VND

6

900.000 VND

7

900.000 VND

8

1,280.000 VND

9

1,150.000 VND

10

930.000 VND

11

940.000 VND

12

1,020.000 VND

13

1,060.000 VND

14

1,210.000 VND

15

1,050.000 VND

16

1,240.000 VND

17

1,140.000 VND

18

1,010.000 VND

19

1,100.000 VND

20

1,210.000 VND

21

960.000 VND

22

900.000 VND

23

960.000 VND

24

1,100.000 VND

25

1,020.000 VND

26

1,120.000 VND

27

1,130.000 VND

28

1,010.000 VND

29

960.000 VND

30

1,070.000 VND

31

900.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 6 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,240.000 VND

2

1,020.000 VND

3

1,060.000 VND

4

1,060.000 VND

5

890.000 VND

6

920.000 VND

7

890.000 VND

8

970.000 VND

9

990.000 VND

10

1,020.000 VND

11

950.000 VND

12

1,250.000 VND

13

890.000 VND

14

1,160.000 VND

15

1,220.000 VND

16

1,270.000 VND

17

1,100.000 VND

18

1,250.000 VND

19

950.000 VND

20

970.000 VND

21

890.000 VND

22

1,080.000 VND

23

1,220.000 VND

24

1,210.000 VND

25

1,030.000 VND

26

860.000 VND

27

930.000 VND

28

930.000 VND

29

870.000 VND

30

1,240.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 7 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,150.000 VND

2

1,100.000 VND

3

890.000 VND

4

960.000 VND

5

1,220.000 VND

6

1,130.000 VND

7

1,260.000 VND

8

870.000 VND

9

1,260.000 VND

10

1,240.000 VND

11

860.000 VND

12

1,260.000 VND

13

1,220.000 VND

14

1,070.000 VND

15

1,280.000 VND

16

1,170.000 VND

17

910.000 VND

18

1,240.000 VND

19

1,170.000 VND

20

1,090.000 VND

21

1,120.000 VND

22

1,040.000 VND

23

980.000 VND

24

970.000 VND

25

1,000.000 VND

26

1,070.000 VND

27

860.000 VND

28

1,100.000 VND

29

1,070.000 VND

30

1,160.000 VND

31

1,030.000 VND

+ Con tôi 13 tuổi , được giảm 75% giá vé người lớn đúng không ? mang theo giấy tờ gì thi bay được . Với trẻ em 13 tuổi, giá vé máy bay bằng giá vé người lớn. Khi bay trẻ phải có giấy khai sinh để làm thủ tục bay.

Vé máy bay Cần Thơ đi Phú Quốc giá rẻ vietnam airlines
van-phong-dai-ly-ve-may-bay-ly-hai
nhan-vien-ve-may-bay-ly-hai
ve-may-bay-vietjet-air-bang-khen
dat-ve-may-bay-online
bang-khen-hang-hang-kong
Đại lý vé máy bay Lý Hải
vé máy bay jetstar pacific khuyến mãi
vé máy bay vietnam airlines giá rẻ