Vé máy bay Đà Nẵng đi Hải Phòng giá rẻ vietnam airlines khuyến mãi

ĐẶT VÉ: 0981.81.7223 - 0934.404.151

Vé máy bay Đà Nẵng đi Hải Phòng

Mình cần đặt vé hãng vietnam airlines chuyến bay chiều tầm 4 hay 5h giá bao nhiêu tiền? Hãng không có chuyến bay 4-5 giờ chiều cho quý khách, chỉ có chuyến lúc 2h trưa , giá vé là 1,215,000đ.

Tôi mua vé máy bay Đà Nẵng đi Hải Phòng rồi ra sân bay thanh toán được không?  Quý khách mua vé tại đại lý phải thanh toán ở đại lý mới có thể lấy vé (trong vòng 24 tiếng). Trường hợp bạn thanh toán tại sân bay khi mua vé ở sân bay, giá vé ngoài sân bay thường rất cao.
GIÁ VÉ THÁNG 08 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

1,460.000 VND

21

1,750.000 VND

22

1,580.000 VND

23

1,150.000 VND

24

1,750.000 VND

25

1,780.000 VND

26

1,390.000 VND

27

1,500.000 VND

28

1,210.000 VND

29

1,570.000 VND

30

1,240.000 VND

31

1,690.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 9 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,050.000 VND

2

660.000 VND

3

470.000 VND

4

690.000 VND

5

630.000 VND

6

990.000 VND

7

700.000 VND

8

930.000 VND

9

790.000 VND

10

870.000 VND

11

670.000 VND

12

520.000 VND

13

830.000 VND

14

480.000 VND

15

590.000 VND

16

460.000 VND

17

980.000 VND

18

650.000 VND

19

490.000 VND

20

680.000 VND

21

1,080.000 VND

22

620.000 VND

23

470.000 VND

24

890.000 VND

25

920.000 VND

26

750.000 VND

27

790.000 VND

28

770.000 VND

29

670.000 VND

30

980.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 10 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

720.000 VND

2

900.000 VND

3

560.000 VND

4

500.000 VND

5

890.000 VND

6

820.000 VND

7

860.000 VND

8

450.000 VND

9

1,000.000 VND

10

600.000 VND

11

1,100.000 VND

12

850.000 VND

13

620.000 VND

14

850.000 VND

15

880.000 VND

16

550.000 VND

17

620.000 VND

18

650.000 VND

19

990.000 VND

20

880.000 VND

21

990.000 VND

22

550.000 VND

23

490.000 VND

24

530.000 VND

25

990.000 VND

26

760.000 VND

27

490.000 VND

28

680.000 VND

29

590.000 VND

30

1,050.000 VND

31

700.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 11 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,070.000 VND

2

1,050.000 VND

3

500.000 VND

4

880.000 VND

5

620.000 VND

6

1,070.000 VND

7

1,060.000 VND

8

820.000 VND

9

1,050.000 VND

10

720.000 VND

11

610.000 VND

12

770.000 VND

13

960.000 VND

14

800.000 VND

15

820.000 VND

16

970.000 VND

17

820.000 VND

18

970.000 VND

19

760.000 VND

20

690.000 VND

21

1,050.000 VND

22

550.000 VND

23

680.000 VND

24

1,040.000 VND

25

540.000 VND

26

890.000 VND

27

970.000 VND

28

1,080.000 VND

29

1,020.000 VND

30

650.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 12 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

730.000 VND

2

1,080.000 VND

3

980.000 VND

4

870.000 VND

5

590.000 VND

6

460.000 VND

7

680.000 VND

8

1,100.000 VND

9

1,040.000 VND

10

1,090.000 VND

11

600.000 VND

12

720.000 VND

13

990.000 VND

14

850.000 VND

15

1,020.000 VND

16

540.000 VND

17

460.000 VND

18

660.000 VND

19

1,020.000 VND

20

520.000 VND

21

1,090.000 VND

22

600.000 VND

23

640.000 VND

24

470.000 VND

25

540.000 VND

26

600.000 VND

27

890.000 VND

28

710.000 VND

29

470.000 VND

30

580.000 VND

31

1,060.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 1 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,200.000 VND

2

2,340.000 VND

3

2,560.000 VND

4

2,380.000 VND

5

2,320.000 VND

6

2,070.000 VND

7

2,580.000 VND

8

2,620.000 VND

9

2,390.000 VND

10

2,610.000 VND

11

2,290.000 VND

12

2,320.000 VND

13

2,070.000 VND

14

2,550.000 VND

15

2,280.000 VND

16

2,410.000 VND

17

2,480.000 VND

18

2,130.000 VND

19

2,260.000 VND

20

2,280.000 VND

21

2,120.000 VND

22

2,300.000 VND

23

2,520.000 VND

24

2,540.000 VND

25

2,220.000 VND

26

2,060.000 VND

27

2,140.000 VND

28

2,300.000 VND

29

2,610.000 VND

30

2,300.000 VND

31

2,620.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 2 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,960.000 VND

2

3,060.000 VND

3

3,100.000 VND

4

2,790.000 VND

5

2,450.000 VND

6

2,940.000 VND

7

2,800.000 VND

8

2,870.000 VND

9

2,920.000 VND

10

3,040.000 VND

11

2,810.000 VND

12

2,550.000 VND

13

2,580.000 VND

14

2,520.000 VND

15

2,590.000 VND

16

2,790.000 VND

17

2,790.000 VND

18

3,040.000 VND

19

2,930.000 VND

20

3,020.000 VND

21

2,490.000 VND

22

2,540.000 VND

23

2,510.000 VND

24

3,040.000 VND

25

2,900.000 VND

26

2,790.000 VND

27

2,990.000 VND

28

2,570.000 VND

29

2,900.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 3 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,350.000 VND

2

2,120.000 VND

3

2,550.000 VND

4

2,350.000 VND

5

2,140.000 VND

6

2,120.000 VND

7

2,010.000 VND

8

2,470.000 VND

9

2,560.000 VND

10

1,960.000 VND

11

2,390.000 VND

12

2,360.000 VND

13

2,570.000 VND

14

2,530.000 VND

15

2,280.000 VND

16

2,220.000 VND

17

2,260.000 VND

18

2,120.000 VND

19

2,240.000 VND

20

2,090.000 VND

21

2,100.000 VND

22

2,540.000 VND

23

2,480.000 VND

24

2,310.000 VND

25

2,330.000 VND

26

2,330.000 VND

27

2,130.000 VND

28

2,260.000 VND

29

2,400.000 VND

30

2,180.000 VND

31

2,560.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 4 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

660.000 VND

2

740.000 VND

3

980.000 VND

4

750.000 VND

5

870.000 VND

6

790.000 VND

7

470.000 VND

8

620.000 VND

9

500.000 VND

10

540.000 VND

11

520.000 VND

12

1,020.000 VND

13

860.000 VND

14

1,080.000 VND

15

940.000 VND

16

950.000 VND

17

660.000 VND

18

880.000 VND

19

520.000 VND

20

560.000 VND

21

990.000 VND

22

650.000 VND

23

460.000 VND

24

730.000 VND

25

720.000 VND

26

930.000 VND

27

1,090.000 VND

28

520.000 VND

29

560.000 VND

30

850.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 5 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,090.000 VND

2

450.000 VND

3

840.000 VND

4

730.000 VND

5

970.000 VND

6

740.000 VND

7

630.000 VND

8

760.000 VND

9

650.000 VND

10

690.000 VND

11

770.000 VND

12

610.000 VND

13

920.000 VND

14

510.000 VND

15

730.000 VND

16

980.000 VND

17

510.000 VND

18

910.000 VND

19

760.000 VND

20

700.000 VND

21

920.000 VND

22

1,030.000 VND

23

820.000 VND

24

640.000 VND

25

630.000 VND

26

840.000 VND

27

950.000 VND

28

600.000 VND

29

580.000 VND

30

700.000 VND

31

480.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 6 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

470.000 VND

2

470.000 VND

3

980.000 VND

4

1,010.000 VND

5

960.000 VND

6

460.000 VND

7

840.000 VND

8

490.000 VND

9

760.000 VND

10

810.000 VND

11

520.000 VND

12

1,050.000 VND

13

990.000 VND

14

890.000 VND

15

940.000 VND

16

730.000 VND

17

990.000 VND

18

780.000 VND

19

1,080.000 VND

20

990.000 VND

21

1,080.000 VND

22

730.000 VND

23

740.000 VND

24

750.000 VND

25

990.000 VND

26

450.000 VND

27

680.000 VND

28

620.000 VND

29

490.000 VND

30

710.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 7 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

870.000 VND

2

830.000 VND

3

630.000 VND

4

530.000 VND

5

760.000 VND

6

1,100.000 VND

7

980.000 VND

8

460.000 VND

9

1,050.000 VND

10

570.000 VND

11

770.000 VND

12

890.000 VND

13

530.000 VND

14

470.000 VND

15

1,020.000 VND

16

1,090.000 VND

17

620.000 VND

18

1,100.000 VND

19

890.000 VND

20

960.000 VND

21

510.000 VND

22

840.000 VND

23

590.000 VND

24

550.000 VND

25

510.000 VND

26

1,030.000 VND

27

790.000 VND

28

730.000 VND

29

770.000 VND

30

980.000 VND

31

1,030.000 VND

Cho tôi hỏi tôi đã đặt vé Đà Nẵng đi Hải Phòng rồi ,số ghế của tôi là bao nhiêu ? Bạn sẽ được sắp xếp chỗ ngồi ngẫu nhiên khi làm thủ tục ở sân bay, ra sớm làm thủ tục sớm sẽ có số ghế ngồi phía trên.

Vé máy bay Đà Nẵng đi Hải Phòng giá rẻ vietnam airlines
 
Tôi có được mang sầu riêng lên máy bay không? Được với điều kiện bạn đóng gói đúng quy cách. Tránh làm ảnh hưởng những người sung quanh.

Mua vé máy bay ngoài hãng có gì khác so với đại lý? Đại lý có dịch vụ giao vé tận nơi, chăm sóc khách hàng 24/24, hỗ trợ và giải đáp các thắc mắc cho khách hàng.
van-phong-dai-ly-ve-may-bay-ly-hai
nhan-vien-ve-may-bay-ly-hai
ve-may-bay-vietjet-air-bang-khen
dat-ve-may-bay-online
bang-khen-hang-hang-kong
Đại lý vé máy bay Lý Hải
vé máy bay jetstar pacific khuyến mãi
vé máy bay vietnam airlines giá rẻ