Vé máy bay Hà Nội đi Đà Lạt giá rẻ vietjet air - vietnam airlines

ĐẶT VÉ: 0981.81.7223 - 0934.404.151

Vé máy bay Hà Nội đi Đà Lạt

Hãng nào rẻ nhất vé máy bay Hà Nội đi Đà Lạt, có mấy chuyến bay một ngày: Hà Nội đi Đà Lạt có hãng Vietjet air là giá rẻ nhất, có 1-2 chuyến bay/ ngày .

Con tôi 10 tuổi, không có giấy khai sinh đi máy bay được không? trường hợp không có giấy khai sinh có thể sử dụng hộ chiếu của trẻ hoặc giấy xác nhận nhân thân để trẻ làm thủ tục bay. ( TRẺ EM BẮT BUỘC GIẤY KHAI SINH HOẶC HỐ CHIẾU, DƯỚI 12 TUỔI KHÔNG BAY KHI LÀM ĐƯỢC GIẤY XÁC NHẬN NHÂN THÂN).
GIÁ VÉ THÁNG 08 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

1,640.000 VND

21

1,770.000 VND

22

1,470.000 VND

23

2,030.000 VND

24

1,610.000 VND

25

1,960.000 VND

26

1,630.000 VND

27

1,740.000 VND

28

1,450.000 VND

29

1,650.000 VND

30

1,790.000 VND

31

1,410.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 9 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,190.000 VND

2

1,030.000 VND

3

770.000 VND

4

840.000 VND

5

1,120.000 VND

6

800.000 VND

7

1,060.000 VND

8

1,220.000 VND

9

710.000 VND

10

1,300.000 VND

11

770.000 VND

12

1,190.000 VND

13

1,030.000 VND

14

1,240.000 VND

15

830.000 VND

16

780.000 VND

17

890.000 VND

18

1,230.000 VND

19

920.000 VND

20

1,280.000 VND

21

1,240.000 VND

22

1,170.000 VND

23

810.000 VND

24

850.000 VND

25

810.000 VND

26

1,060.000 VND

27

1,100.000 VND

28

990.000 VND

29

990.000 VND

30

850.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 10 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

780.000 VND

2

1,090.000 VND

3

1,340.000 VND

4

1,230.000 VND

5

1,000.000 VND

6

890.000 VND

7

1,190.000 VND

8

1,120.000 VND

9

1,040.000 VND

10

780.000 VND

11

730.000 VND

12

1,330.000 VND

13

1,350.000 VND

14

1,210.000 VND

15

1,150.000 VND

16

750.000 VND

17

940.000 VND

18

850.000 VND

19

760.000 VND

20

1,130.000 VND

21

1,190.000 VND

22

1,230.000 VND

23

1,330.000 VND

24

980.000 VND

25

920.000 VND

26

830.000 VND

27

850.000 VND

28

730.000 VND

29

1,080.000 VND

30

1,130.000 VND

31

1,250.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 11 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

770.000 VND

2

970.000 VND

3

1,070.000 VND

4

950.000 VND

5

720.000 VND

6

820.000 VND

7

1,110.000 VND

8

910.000 VND

9

1,130.000 VND

10

1,110.000 VND

11

730.000 VND

12

720.000 VND

13

750.000 VND

14

1,300.000 VND

15

1,290.000 VND

16

1,010.000 VND

17

1,330.000 VND

18

930.000 VND

19

950.000 VND

20

1,200.000 VND

21

1,270.000 VND

22

880.000 VND

23

780.000 VND

24

1,080.000 VND

25

870.000 VND

26

1,120.000 VND

27

740.000 VND

28

960.000 VND

29

890.000 VND

30

1,270.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 12 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

750.000 VND

2

830.000 VND

3

860.000 VND

4

1,090.000 VND

5

890.000 VND

6

730.000 VND

7

910.000 VND

8

1,140.000 VND

9

1,290.000 VND

10

850.000 VND

11

1,000.000 VND

12

1,000.000 VND

13

1,050.000 VND

14

1,120.000 VND

15

820.000 VND

16

710.000 VND

17

1,270.000 VND

18

910.000 VND

19

1,200.000 VND

20

1,190.000 VND

21

880.000 VND

22

860.000 VND

23

770.000 VND

24

720.000 VND

25

810.000 VND

26

810.000 VND

27

780.000 VND

28

790.000 VND

29

1,030.000 VND

30

1,010.000 VND

31

900.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 1 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,920.000 VND

2

2,750.000 VND

3

2,500.000 VND

4

2,430.000 VND

5

2,650.000 VND

6

2,850.000 VND

7

2,350.000 VND

8

2,760.000 VND

9

2,930.000 VND

10

2,540.000 VND

11

2,630.000 VND

12

2,800.000 VND

13

2,390.000 VND

14

2,580.000 VND

15

2,920.000 VND

16

2,360.000 VND

17

2,910.000 VND

18

2,430.000 VND

19

2,470.000 VND

20

2,500.000 VND

21

2,870.000 VND

22

2,670.000 VND

23

2,370.000 VND

24

2,340.000 VND

25

2,400.000 VND

26

2,430.000 VND

27

2,900.000 VND

28

2,510.000 VND

29

2,450.000 VND

30

2,750.000 VND

31

2,630.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 2 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,760.000 VND

2

3,070.000 VND

3

3,150.000 VND

4

3,150.000 VND

5

3,100.000 VND

6

2,790.000 VND

7

3,040.000 VND

8

3,010.000 VND

9

2,900.000 VND

10

2,710.000 VND

11

2,900.000 VND

12

3,010.000 VND

13

2,710.000 VND

14

2,950.000 VND

15

3,270.000 VND

16

3,020.000 VND

17

2,910.000 VND

18

2,870.000 VND

19

3,280.000 VND

20

2,710.000 VND

21

3,040.000 VND

22

3,160.000 VND

23

2,960.000 VND

24

3,110.000 VND

25

3,230.000 VND

26

2,850.000 VND

27

3,090.000 VND

28

3,180.000 VND

29

2,960.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 3 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,410.000 VND

2

2,200.000 VND

3

2,360.000 VND

4

2,780.000 VND

5

2,430.000 VND

6

2,490.000 VND

7

2,390.000 VND

8

2,540.000 VND

9

2,210.000 VND

10

2,310.000 VND

11

2,620.000 VND

12

2,390.000 VND

13

2,260.000 VND

14

2,580.000 VND

15

2,540.000 VND

16

2,820.000 VND

17

2,360.000 VND

18

2,640.000 VND

19

2,380.000 VND

20

2,840.000 VND

21

2,420.000 VND

22

2,850.000 VND

23

2,460.000 VND

24

2,600.000 VND

25

2,490.000 VND

26

2,230.000 VND

27

2,700.000 VND

28

2,830.000 VND

29

2,360.000 VND

30

2,650.000 VND

31

2,540.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 4 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,110.000 VND

2

1,080.000 VND

3

860.000 VND

4

1,260.000 VND

5

1,030.000 VND

6

1,130.000 VND

7

1,240.000 VND

8

710.000 VND

9

1,000.000 VND

10

850.000 VND

11

1,060.000 VND

12

1,260.000 VND

13

1,270.000 VND

14

740.000 VND

15

1,280.000 VND

16

830.000 VND

17

930.000 VND

18

1,240.000 VND

19

1,140.000 VND

20

1,240.000 VND

21

1,280.000 VND

22

1,140.000 VND

23

1,050.000 VND

24

810.000 VND

25

810.000 VND

26

1,040.000 VND

27

970.000 VND

28

860.000 VND

29

1,030.000 VND

30

1,250.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 5 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,280.000 VND

2

1,300.000 VND

3

1,250.000 VND

4

1,240.000 VND

5

990.000 VND

6

1,150.000 VND

7

800.000 VND

8

740.000 VND

9

750.000 VND

10

1,150.000 VND

11

1,120.000 VND

12

1,330.000 VND

13

1,100.000 VND

14

930.000 VND

15

1,030.000 VND

16

1,040.000 VND

17

870.000 VND

18

1,120.000 VND

19

820.000 VND

20

1,110.000 VND

21

790.000 VND

22

1,330.000 VND

23

1,160.000 VND

24

1,330.000 VND

25

870.000 VND

26

720.000 VND

27

1,280.000 VND

28

1,340.000 VND

29

830.000 VND

30

1,100.000 VND

31

1,050.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 6 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

770.000 VND

2

1,070.000 VND

3

1,300.000 VND

4

840.000 VND

5

950.000 VND

6

1,270.000 VND

7

1,110.000 VND

8

940.000 VND

9

940.000 VND

10

880.000 VND

11

1,050.000 VND

12

950.000 VND

13

1,130.000 VND

14

1,260.000 VND

15

890.000 VND

16

950.000 VND

17

830.000 VND

18

800.000 VND

19

1,160.000 VND

20

1,130.000 VND

21

1,180.000 VND

22

980.000 VND

23

780.000 VND

24

1,330.000 VND

25

980.000 VND

26

1,270.000 VND

27

950.000 VND

28

1,020.000 VND

29

1,240.000 VND

30

900.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 7 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,190.000 VND

2

1,030.000 VND

3

1,130.000 VND

4

740.000 VND

5

730.000 VND

6

990.000 VND

7

870.000 VND

8

790.000 VND

9

1,130.000 VND

10

1,260.000 VND

11

920.000 VND

12

730.000 VND

13

1,330.000 VND

14

1,200.000 VND

15

1,280.000 VND

16

1,290.000 VND

17

1,200.000 VND

18

1,080.000 VND

19

760.000 VND

20

1,210.000 VND

21

930.000 VND

22

1,290.000 VND

23

760.000 VND

24

1,350.000 VND

25

790.000 VND

26

1,230.000 VND

27

1,080.000 VND

28

830.000 VND

29

970.000 VND

30

930.000 VND

31

720.000 VND

Tôi đặt vé khuyến mại của vietnam airlines từ Hà Nội đi Đà Lạt giá vé 900.000, bây giờ tôi không bay nữa, phí bao nhiêu? Vietnam airlines quy định vé khuyến mãi không được hoàn trả hay thay đổi gì.

Vé máy bay Hà Nội đi Đà Lạt giá rẻ vietjet air
 
Tôi chuyển khoản xong thì chừng nào mới lấy được vé máy bay. Cứ mang vé ra sân bay làm thủ tục là được ah: CMND của tôi đã làm được 16 năm có làm thủ tục được không. Hãng quy định hành khách chỉ được sử dụng CMND không quá 15 năm.
van-phong-dai-ly-ve-may-bay-ly-hai
nhan-vien-ve-may-bay-ly-hai
ve-may-bay-vietjet-air-bang-khen
dat-ve-may-bay-online
bang-khen-hang-hang-kong
Đại lý vé máy bay Lý Hải
vé máy bay jetstar pacific khuyến mãi
vé máy bay vietnam airlines giá rẻ