Vé máy bay Hà Nội đi Đà Nẵng giá rẻ vietnam airlines khuyến mãi

ĐẶT VÉ: 0981.81.7223 - 0934.404.151

Vé máy bay Hà Nội đi Đà Nẵng

- Đặt vé vietnam airlines Hà Nội đi Đà Nẵng ngày mai có giữ vé được không? giá em bé 1 tuổi như thế nào ? Vé của quý khách giữ được trong vòng 4 tiếng, giá vé em bé 1 tuổi được giảm 90% so với giá vé người lớn.

-Tôi muốn chọn chỗ ngồi gần của sổ được không? Quý khách có thể đến sớm làm thủ tục để xin chọn trước chỗ ngồi cho mình.

-Tôi và bạn tôi cùng mua vé Hà Nội đi Đà Nẵng tới đây nhưng đặt mua hai nơi khác nhau.?  Chúng tôi có thể ngồi cùng nhau không? Quý khách khi đến quầy làm thủ tục có thể đến sớm hơn để xin nhân viên cho ngồi cạnh nhau.
GIÁ VÉ THÁNG 05 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

710.000 VND

25

890.000 VND

26

570.000 VND

27

670.000 VND

28

880.000 VND

29

800.000 VND

30

800.000 VND

31

770.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 6 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

440.000 VND

2

750.000 VND

3

600.000 VND

4

860.000 VND

5

730.000 VND

6

470.000 VND

7

850.000 VND

8

440.000 VND

9

860.000 VND

10

640.000 VND

11

900.000 VND

12

530.000 VND

13

630.000 VND

14

470.000 VND

15

470.000 VND

16

460.000 VND

17

410.000 VND

18

890.000 VND

19

760.000 VND

20

470.000 VND

21

430.000 VND

22

670.000 VND

23

430.000 VND

24

640.000 VND

25

740.000 VND

26

520.000 VND

27

880.000 VND

28

710.000 VND

29

670.000 VND

30

740.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 7 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,620.000 VND

2

1,760.000 VND

3

1,610.000 VND

4

1,350.000 VND

5

1,700.000 VND

6

1,660.000 VND

7

1,550.000 VND

8

1,710.000 VND

9

1,730.000 VND

10

1,570.000 VND

11

1,420.000 VND

12

1,400.000 VND

13

1,430.000 VND

14

1,620.000 VND

15

1,590.000 VND

16

1,550.000 VND

17

1,360.000 VND

18

1,750.000 VND

19

1,460.000 VND

20

1,340.000 VND

21

1,410.000 VND

22

1,780.000 VND

23

1,330.000 VND

24

1,440.000 VND

25

1,340.000 VND

26

1,530.000 VND

27

1,590.000 VND

28

1,570.000 VND

29

1,540.000 VND

30

1,630.000 VND

31

1,540.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 8 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,250.000 VND

2

1,390.000 VND

3

1,270.000 VND

4

1,190.000 VND

5

1,600.000 VND

6

1,210.000 VND

7

1,170.000 VND

8

1,470.000 VND

9

1,190.000 VND

10

1,210.000 VND

11

1,170.000 VND

12

1,250.000 VND

13

1,420.000 VND

14

1,520.000 VND

15

1,520.000 VND

16

1,330.000 VND

17

1,550.000 VND

18

1,260.000 VND

19

1,560.000 VND

20

1,430.000 VND

21

1,560.000 VND

22

1,540.000 VND

23

1,170.000 VND

24

1,330.000 VND

25

1,320.000 VND

26

1,590.000 VND

27

1,350.000 VND

28

1,230.000 VND

29

1,130.000 VND

30

1,320.000 VND

31

1,300.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 9 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

420.000 VND

2

860.000 VND

3

680.000 VND

4

840.000 VND

5

780.000 VND

6

450.000 VND

7

820.000 VND

8

530.000 VND

9

690.000 VND

10

400.000 VND

11

540.000 VND

12

820.000 VND

13

720.000 VND

14

720.000 VND

15

800.000 VND

16

880.000 VND

17

580.000 VND

18

490.000 VND

19

760.000 VND

20

460.000 VND

21

820.000 VND

22

450.000 VND

23

630.000 VND

24

400.000 VND

25

430.000 VND

26

700.000 VND

27

650.000 VND

28

850.000 VND

29

560.000 VND

30

500.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 10 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

690.000 VND

2

870.000 VND

3

430.000 VND

4

830.000 VND

5

490.000 VND

6

520.000 VND

7

510.000 VND

8

750.000 VND

9

740.000 VND

10

750.000 VND

11

760.000 VND

12

440.000 VND

13

760.000 VND

14

580.000 VND

15

650.000 VND

16

480.000 VND

17

770.000 VND

18

420.000 VND

19

510.000 VND

20

680.000 VND

21

850.000 VND

22

600.000 VND

23

460.000 VND

24

790.000 VND

25

810.000 VND

26

670.000 VND

27

800.000 VND

28

790.000 VND

29

680.000 VND

30

680.000 VND

31

760.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 11 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

470.000 VND

2

810.000 VND

3

530.000 VND

4

440.000 VND

5

600.000 VND

6

700.000 VND

7

440.000 VND

8

860.000 VND

9

670.000 VND

10

580.000 VND

11

540.000 VND

12

740.000 VND

13

730.000 VND

14

500.000 VND

15

560.000 VND

16

870.000 VND

17

590.000 VND

18

720.000 VND

19

790.000 VND

20

630.000 VND

21

750.000 VND

22

890.000 VND

23

800.000 VND

24

730.000 VND

25

710.000 VND

26

600.000 VND

27

480.000 VND

28

890.000 VND

29

570.000 VND

30

420.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 12 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

450.000 VND

2

450.000 VND

3

770.000 VND

4

470.000 VND

5

630.000 VND

6

750.000 VND

7

720.000 VND

8

870.000 VND

9

690.000 VND

10

780.000 VND

11

700.000 VND

12

460.000 VND

13

530.000 VND

14

680.000 VND

15

530.000 VND

16

520.000 VND

17

690.000 VND

18

840.000 VND

19

440.000 VND

20

810.000 VND

21

690.000 VND

22

750.000 VND

23

500.000 VND

24

730.000 VND

25

500.000 VND

26

900.000 VND

27

700.000 VND

28

670.000 VND

29

500.000 VND

30

620.000 VND

31

750.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 1 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,420.000 VND

2

2,010.000 VND

3

2,300.000 VND

4

2,360.000 VND

5

2,320.000 VND

6

2,470.000 VND

7

2,270.000 VND

8

2,480.000 VND

9

2,470.000 VND

10

2,310.000 VND

11

2,480.000 VND

12

2,020.000 VND

13

2,030.000 VND

14

2,300.000 VND

15

2,350.000 VND

16

2,090.000 VND

17

2,290.000 VND

18

2,120.000 VND

19

2,150.000 VND

20

2,300.000 VND

21

2,130.000 VND

22

2,150.000 VND

23

2,350.000 VND

24

2,490.000 VND

25

2,210.000 VND

26

2,290.000 VND

27

2,410.000 VND

28

2,440.000 VND

29

2,420.000 VND

30

2,190.000 VND

31

2,390.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 2 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,430.000 VND

2

2,780.000 VND

3

2,670.000 VND

4

2,530.000 VND

5

2,410.000 VND

6

2,750.000 VND

7

2,560.000 VND

8

2,680.000 VND

9

2,420.000 VND

10

2,850.000 VND

11

2,580.000 VND

12

2,510.000 VND

13

2,690.000 VND

14

2,750.000 VND

15

2,690.000 VND

16

2,660.000 VND

17

2,830.000 VND

18

2,880.000 VND

19

2,570.000 VND

20

2,670.000 VND

21

2,770.000 VND

22

2,730.000 VND

23

2,730.000 VND

24

2,570.000 VND

25

2,500.000 VND

26

2,560.000 VND

27

2,880.000 VND

28

2,790.000 VND

29

2,700.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 3 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,150.000 VND

2

2,390.000 VND

3

2,310.000 VND

4

2,040.000 VND

5

2,010.000 VND

6

2,400.000 VND

7

2,390.000 VND

8

1,900.000 VND

9

2,300.000 VND

10

2,330.000 VND

11

2,080.000 VND

12

2,090.000 VND

13

2,210.000 VND

14

2,010.000 VND

15

2,340.000 VND

16

2,350.000 VND

17

2,390.000 VND

18

2,090.000 VND

19

2,240.000 VND

20

2,200.000 VND

21

2,050.000 VND

22

2,230.000 VND

23

2,060.000 VND

24

2,350.000 VND

25

2,060.000 VND

26

2,030.000 VND

27

2,320.000 VND

28

2,080.000 VND

29

2,390.000 VND

30

2,330.000 VND

31

2,090.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 4 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

520.000 VND

2

710.000 VND

3

490.000 VND

4

550.000 VND

5

500.000 VND

6

580.000 VND

7

830.000 VND

8

670.000 VND

9

810.000 VND

10

670.000 VND

11

680.000 VND

12

760.000 VND

13

820.000 VND

14

640.000 VND

15

680.000 VND

16

630.000 VND

17

520.000 VND

18

610.000 VND

19

590.000 VND

20

490.000 VND

21

550.000 VND

22

620.000 VND

23

510.000 VND

24

860.000 VND

25

830.000 VND

26

450.000 VND

27

820.000 VND

28

560.000 VND

29

670.000 VND

30

590.000 VND

- Đặt vé máy bay trên hệ thống xong chưa, có cần gọi báo đại lý không? Quý khách đặt vé trên hệ thống chỉ là mới giữ chỗ tạm thời, quý khách gọi đến đại lý để xác nhận một lần nữa trước khi đặt chỗ hoặc sẽ có nhân viên đại lý gọi đến quý khách.

Vé máy bay Hà Nội đi Đà Nẵng giá rẻ vietnam airlines - vemaybaylyhai.com.vn
 
Thanh toán tiền qua hệ thống ATM của Eximbank được không? Quý khách có thể thanh toán qua ngân hàng Eximbank.
van-phong-dai-ly-ve-may-bay-ly-hai
nhan-vien-ve-may-bay-ly-hai
ve-may-bay-vietjet-air-bang-khen
dat-ve-may-bay-online
bang-khen-hang-hang-kong
Đại lý vé máy bay Lý Hải
vé máy bay jetstar pacific khuyến mãi
vé máy bay vietnam airlines giá rẻ