Đặt vé máy bay Phú Quốc đi Hải Phòng giá rẻ nhất bao nhiêu tiền vietjet air

ĐẶT VÉ: 0981.81.7223 - 0934.404.151

Vé máy bay Phú Quốc đi Hải Phòng

Hãy bắt đầu lựa chọn cho mình tấm vé máy bay Phú Quốc đi Hải Phòng từ vemaybaylyhai.com.vn với mức tiền thấp nhất, Lý Hải là đại lý phân phối vé máy bay giá rẻ, vé chỉ bao gồm một ghế người lớn và chưa tính thuế và phụ phí hành lý. Hiện nay đã có hãng hàng không vietjet air khai thác và cung cấp vé máy bay Phú Quốc đến Hải Phòng khuyến mại giảm giá 30% phí phục vụ, miễn phí giao vé.

Đặt vé máy bay Phú Quốc đi Hải Phòng giá rẻ nhất bao nhiêu tiền vietjet air

Theo lộ trình mở rộng mạng bay nội địa, Jetstar sẽ có thêm các tuyến bay từ Phú Quốc, Đà Lạt, Nha Trang, Đà Nẵng đến Hải Phòng trong thời gian tới, hãy xem bảng giá vé phú quốc đi hải phòng và lựa chọn cho mình mức giá tốt nhất tại đại lý chúng tôi.
GIÁ VÉ THÁNG 10 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

870.000 VND

22

1,400.000 VND

23

980.000 VND

24

890.000 VND

25

800.000 VND

26

1,010.000 VND

27

1,160.000 VND

28

1,370.000 VND

29

1,400.000 VND

30

1,050.000 VND

31

1,350.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 11 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,020.000 VND

2

910.000 VND

3

830.000 VND

4

1,300.000 VND

5

1,180.000 VND

6

1,340.000 VND

7

1,460.000 VND

8

1,310.000 VND

9

1,300.000 VND

10

1,060.000 VND

11

1,100.000 VND

12

1,070.000 VND

13

1,460.000 VND

14

1,210.000 VND

15

1,270.000 VND

16

1,110.000 VND

17

1,080.000 VND

18

830.000 VND

19

1,250.000 VND

20

1,210.000 VND

21

1,200.000 VND

22

1,200.000 VND

23

1,060.000 VND

24

1,200.000 VND

25

810.000 VND

26

880.000 VND

27

1,380.000 VND

28

1,280.000 VND

29

1,310.000 VND

30

850.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 12 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,240.000 VND

2

1,070.000 VND

3

880.000 VND

4

1,130.000 VND

5

920.000 VND

6

1,460.000 VND

7

1,080.000 VND

8

970.000 VND

9

1,360.000 VND

10

1,410.000 VND

11

1,340.000 VND

12

980.000 VND

13

1,130.000 VND

14

1,050.000 VND

15

940.000 VND

16

1,220.000 VND

17

1,460.000 VND

18

1,390.000 VND

19

1,080.000 VND

20

1,360.000 VND

21

1,050.000 VND

22

1,020.000 VND

23

970.000 VND

24

1,180.000 VND

25

1,070.000 VND

26

1,410.000 VND

27

1,080.000 VND

28

1,320.000 VND

29

840.000 VND

30

840.000 VND

31

1,180.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 1 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,450.000 VND

2

2,840.000 VND

3

2,770.000 VND

4

2,550.000 VND

5

2,820.000 VND

6

2,450.000 VND

7

2,630.000 VND

8

2,730.000 VND

9

2,660.000 VND

10

2,600.000 VND

11

2,410.000 VND

12

2,650.000 VND

13

2,780.000 VND

14

3,010.000 VND

15

2,860.000 VND

16

2,580.000 VND

17

3,030.000 VND

18

2,850.000 VND

19

3,030.000 VND

20

2,930.000 VND

21

2,710.000 VND

22

2,690.000 VND

23

2,510.000 VND

24

2,850.000 VND

25

2,930.000 VND

26

2,920.000 VND

27

2,810.000 VND

28

2,770.000 VND

29

2,750.000 VND

30

2,910.000 VND

31

2,980.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 2 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

3,430.000 VND

2

3,400.000 VND

3

2,910.000 VND

4

3,080.000 VND

5

2,980.000 VND

6

3,330.000 VND

7

3,220.000 VND

8

3,190.000 VND

9

3,100.000 VND

10

2,910.000 VND

11

2,860.000 VND

12

2,990.000 VND

13

3,420.000 VND

14

2,810.000 VND

15

3,460.000 VND

16

3,210.000 VND

17

3,200.000 VND

18

3,060.000 VND

19

2,940.000 VND

20

3,240.000 VND

21

3,220.000 VND

22

2,890.000 VND

23

3,000.000 VND

24

3,110.000 VND

25

3,500.000 VND

26

3,420.000 VND

27

3,050.000 VND

28

3,280.000 VND

29

3,450.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 3 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,890.000 VND

2

2,680.000 VND

3

2,800.000 VND

4

2,910.000 VND

5

2,880.000 VND

6

2,900.000 VND

7

2,670.000 VND

8

2,890.000 VND

9

2,770.000 VND

10

2,540.000 VND

11

2,890.000 VND

12

2,800.000 VND

13

2,590.000 VND

14

2,910.000 VND

15

2,520.000 VND

16

2,860.000 VND

17

2,770.000 VND

18

2,710.000 VND

19

2,620.000 VND

20

2,630.000 VND

21

2,670.000 VND

22

2,820.000 VND

23

2,850.000 VND

24

2,790.000 VND

25

2,800.000 VND

26

2,690.000 VND

27

2,560.000 VND

28

2,490.000 VND

29

2,540.000 VND

30

2,920.000 VND

31

2,970.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 4 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,370.000 VND

2

830.000 VND

3

810.000 VND

4

1,400.000 VND

5

1,350.000 VND

6

1,360.000 VND

7

1,100.000 VND

8

880.000 VND

9

820.000 VND

10

920.000 VND

11

1,070.000 VND

12

1,410.000 VND

13

1,040.000 VND

14

1,370.000 VND

15

1,410.000 VND

16

1,450.000 VND

17

1,070.000 VND

18

860.000 VND

19

1,130.000 VND

20

1,410.000 VND

21

1,030.000 VND

22

1,350.000 VND

23

970.000 VND

24

1,430.000 VND

25

1,310.000 VND

26

1,410.000 VND

27

1,240.000 VND

28

1,330.000 VND

29

1,460.000 VND

30

930.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 5 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,030.000 VND

2

1,140.000 VND

3

850.000 VND

4

880.000 VND

5

1,170.000 VND

6

1,360.000 VND

7

1,250.000 VND

8

1,230.000 VND

9

1,130.000 VND

10

910.000 VND

11

1,210.000 VND

12

1,010.000 VND

13

1,330.000 VND

14

920.000 VND

15

1,240.000 VND

16

1,160.000 VND

17

1,120.000 VND

18

1,270.000 VND

19

1,200.000 VND

20

850.000 VND

21

1,330.000 VND

22

1,470.000 VND

23

1,110.000 VND

24

1,000.000 VND

25

850.000 VND

26

880.000 VND

27

1,130.000 VND

28

1,410.000 VND

29

1,140.000 VND

30

1,450.000 VND

31

1,070.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 6 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

850.000 VND

2

1,110.000 VND

3

1,060.000 VND

4

1,180.000 VND

5

880.000 VND

6

1,010.000 VND

7

1,290.000 VND

8

1,240.000 VND

9

1,260.000 VND

10

1,090.000 VND

11

1,050.000 VND

12

920.000 VND

13

880.000 VND

14

970.000 VND

15

1,340.000 VND

16

1,140.000 VND

17

1,130.000 VND

18

1,220.000 VND

19

1,450.000 VND

20

990.000 VND

21

1,100.000 VND

22

870.000 VND

23

1,020.000 VND

24

870.000 VND

25

1,100.000 VND

26

1,310.000 VND

27

1,080.000 VND

28

1,500.000 VND

29

1,190.000 VND

30

1,200.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 7 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,410.000 VND

2

910.000 VND

3

1,480.000 VND

4

920.000 VND

5

1,430.000 VND

6

1,460.000 VND

7

820.000 VND

8

1,110.000 VND

9

1,340.000 VND

10

1,020.000 VND

11

840.000 VND

12

1,480.000 VND

13

1,470.000 VND

14

1,490.000 VND

15

950.000 VND

16

1,380.000 VND

17

1,220.000 VND

18

1,110.000 VND

19

1,330.000 VND

20

1,130.000 VND

21

850.000 VND

22

1,480.000 VND

23

1,130.000 VND

24

1,120.000 VND

25

1,480.000 VND

26

1,100.000 VND

27

1,380.000 VND

28

1,140.000 VND

29

1,060.000 VND

30

1,000.000 VND

31

820.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 8 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,280.000 VND

2

870.000 VND

3

940.000 VND

4

1,320.000 VND

5

1,150.000 VND

6

870.000 VND

7

1,440.000 VND

8

1,430.000 VND

9

1,360.000 VND

10

900.000 VND

11

1,420.000 VND

12

1,240.000 VND

13

1,320.000 VND

14

1,390.000 VND

15

1,220.000 VND

16

910.000 VND

17

1,150.000 VND

18

1,090.000 VND

19

880.000 VND

20

1,070.000 VND

21

1,480.000 VND

22

860.000 VND

23

840.000 VND

24

980.000 VND

25

1,390.000 VND

26

860.000 VND

27

1,060.000 VND

28

870.000 VND

29

1,300.000 VND

30

910.000 VND

31

1,370.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 9 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,210.000 VND

2

1,190.000 VND

3

810.000 VND

4

900.000 VND

5

1,000.000 VND

6

1,420.000 VND

7

1,490.000 VND

8

1,060.000 VND

9

1,360.000 VND

10

1,250.000 VND

11

1,460.000 VND

12

1,210.000 VND

13

890.000 VND

14

1,480.000 VND

15

1,220.000 VND

16

1,200.000 VND

17

870.000 VND

18

920.000 VND

19

1,360.000 VND

20

1,160.000 VND

21

1,100.000 VND

22

1,140.000 VND

23

1,040.000 VND

24

1,260.000 VND

25

840.000 VND

26

810.000 VND

27

1,010.000 VND

28

820.000 VND

29

1,420.000 VND

30

1,290.000 VND

van-phong-dai-ly-ve-may-bay-ly-hai
nhan-vien-ve-may-bay-ly-hai
ve-may-bay-vietjet-air-bang-khen
dat-ve-may-bay-online
bang-khen-hang-hang-kong
Đại lý vé máy bay Lý Hải
vé máy bay jetstar pacific khuyến mãi
vé máy bay vietnam airlines giá rẻ