Vé máy bay Phú Quốc đi TPHCM Sài Gòn giá rẻ nhất

ĐẶT VÉ: 0981.81.7223 - 0934.404.151

Vé máy bay Phú Quốc đi TPHCM Sài Gòn

+ Giá vé máy bay khứ hồi Phú Quốc đi TPHCM của Jetstar là bao nhiêu ? hành lý quy định như thế nào? Giá vé máy bay Phú Quốc đi sài gòn khứ hồi của Jetstar chỉ tầm 1,100,000VND, hãng đang khuyến mãi giá vé cho chặng bay này, hành lý quy định các gói 15, 20, 25, 30kg với các mức giá khác nhau và còn tùy theo thời điểm đăng ký.

+ Đặt vé trong ngày có giữ vé được không, phải lấy vé bằng cách nào nhanh nhất? Đặt vé trong ngày vé không giữ được, quý khách thanh toán chuyển khoản để đại lý xuất vé ngay tránh tình trạng hết vé hoặc nhảy giá.
GIÁ VÉ THÁNG 08 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

1,120.000 VND

22

1,250.000 VND

23

1,090.000 VND

24

1,230.000 VND

25

1,340.000 VND

26

1,240.000 VND

27

1,100.000 VND

28

1,400.000 VND

29

1,330.000 VND

30

1,310.000 VND

31

1,270.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 9 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

430.000 VND

2

530.000 VND

3

710.000 VND

4

810.000 VND

5

460.000 VND

6

770.000 VND

7

590.000 VND

8

400.000 VND

9

480.000 VND

10

540.000 VND

11

560.000 VND

12

640.000 VND

13

580.000 VND

14

430.000 VND

15

510.000 VND

16

370.000 VND

17

790.000 VND

18

420.000 VND

19

770.000 VND

20

700.000 VND

21

860.000 VND

22

640.000 VND

23

470.000 VND

24

410.000 VND

25

470.000 VND

26

370.000 VND

27

840.000 VND

28

690.000 VND

29

670.000 VND

30

460.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 10 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

510.000 VND

2

510.000 VND

3

690.000 VND

4

650.000 VND

5

560.000 VND

6

530.000 VND

7

660.000 VND

8

720.000 VND

9

600.000 VND

10

480.000 VND

11

480.000 VND

12

490.000 VND

13

810.000 VND

14

590.000 VND

15

700.000 VND

16

510.000 VND

17

840.000 VND

18

360.000 VND

19

350.000 VND

20

830.000 VND

21

760.000 VND

22

740.000 VND

23

380.000 VND

24

390.000 VND

25

450.000 VND

26

450.000 VND

27

670.000 VND

28

650.000 VND

29

520.000 VND

30

810.000 VND

31

700.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 11 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

830.000 VND

2

740.000 VND

3

370.000 VND

4

600.000 VND

5

410.000 VND

6

420.000 VND

7

630.000 VND

8

470.000 VND

9

730.000 VND

10

840.000 VND

11

800.000 VND

12

520.000 VND

13

830.000 VND

14

540.000 VND

15

670.000 VND

16

800.000 VND

17

630.000 VND

18

540.000 VND

19

480.000 VND

20

590.000 VND

21

350.000 VND

22

440.000 VND

23

760.000 VND

24

400.000 VND

25

780.000 VND

26

520.000 VND

27

590.000 VND

28

870.000 VND

29

490.000 VND

30

360.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 12 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

500.000 VND

2

510.000 VND

3

540.000 VND

4

510.000 VND

5

600.000 VND

6

870.000 VND

7

500.000 VND

8

880.000 VND

9

620.000 VND

10

600.000 VND

11

360.000 VND

12

820.000 VND

13

560.000 VND

14

770.000 VND

15

400.000 VND

16

620.000 VND

17

690.000 VND

18

410.000 VND

19

580.000 VND

20

660.000 VND

21

420.000 VND

22

530.000 VND

23

690.000 VND

24

590.000 VND

25

530.000 VND

26

560.000 VND

27

710.000 VND

28

790.000 VND

29

370.000 VND

30

720.000 VND

31

540.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 1 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,210.000 VND

2

2,470.000 VND

3

2,470.000 VND

4

2,500.000 VND

5

2,070.000 VND

6

2,500.000 VND

7

2,250.000 VND

8

2,410.000 VND

9

2,340.000 VND

10

2,420.000 VND

11

2,220.000 VND

12

2,120.000 VND

13

2,240.000 VND

14

2,420.000 VND

15

2,200.000 VND

16

2,150.000 VND

17

2,050.000 VND

18

2,230.000 VND

19

2,320.000 VND

20

2,290.000 VND

21

2,300.000 VND

22

2,190.000 VND

23

2,060.000 VND

24

2,020.000 VND

25

2,180.000 VND

26

2,500.000 VND

27

2,220.000 VND

28

2,070.000 VND

29

2,300.000 VND

30

2,070.000 VND

31

2,110.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 2 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,370.000 VND

2

2,840.000 VND

3

2,670.000 VND

4

2,380.000 VND

5

2,600.000 VND

6

2,790.000 VND

7

2,820.000 VND

8

2,440.000 VND

9

2,850.000 VND

10

2,890.000 VND

11

2,620.000 VND

12

2,460.000 VND

13

2,610.000 VND

14

2,780.000 VND

15

2,870.000 VND

16

2,500.000 VND

17

2,650.000 VND

18

2,650.000 VND

19

2,750.000 VND

20

2,520.000 VND

21

2,510.000 VND

22

2,380.000 VND

23

2,410.000 VND

24

2,420.000 VND

25

2,780.000 VND

26

2,860.000 VND

27

2,670.000 VND

28

2,900.000 VND

29

2,880.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 3 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,250.000 VND

2

2,310.000 VND

3

2,350.000 VND

4

1,940.000 VND

5

2,120.000 VND

6

1,870.000 VND

7

1,880.000 VND

8

2,350.000 VND

9

2,110.000 VND

10

2,020.000 VND

11

1,870.000 VND

12

2,240.000 VND

13

2,060.000 VND

14

1,900.000 VND

15

2,030.000 VND

16

1,930.000 VND

17

2,390.000 VND

18

1,880.000 VND

19

2,040.000 VND

20

2,020.000 VND

21

1,910.000 VND

22

2,210.000 VND

23

2,220.000 VND

24

1,990.000 VND

25

2,170.000 VND

26

2,250.000 VND

27

2,210.000 VND

28

2,170.000 VND

29

2,250.000 VND

30

2,070.000 VND

31

2,250.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 4 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

410.000 VND

2

640.000 VND

3

670.000 VND

4

570.000 VND

5

740.000 VND

6

480.000 VND

7

700.000 VND

8

860.000 VND

9

370.000 VND

10

600.000 VND

11

420.000 VND

12

470.000 VND

13

430.000 VND

14

570.000 VND

15

350.000 VND

16

400.000 VND

17

810.000 VND

18

510.000 VND

19

610.000 VND

20

510.000 VND

21

450.000 VND

22

650.000 VND

23

590.000 VND

24

740.000 VND

25

890.000 VND

26

480.000 VND

27

500.000 VND

28

800.000 VND

29

570.000 VND

30

870.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 5 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

530.000 VND

2

640.000 VND

3

700.000 VND

4

660.000 VND

5

630.000 VND

6

510.000 VND

7

570.000 VND

8

630.000 VND

9

520.000 VND

10

520.000 VND

11

560.000 VND

12

570.000 VND

13

900.000 VND

14

380.000 VND

15

580.000 VND

16

790.000 VND

17

370.000 VND

18

850.000 VND

19

430.000 VND

20

780.000 VND

21

530.000 VND

22

530.000 VND

23

860.000 VND

24

660.000 VND

25

380.000 VND

26

640.000 VND

27

570.000 VND

28

400.000 VND

29

420.000 VND

30

790.000 VND

31

440.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 6 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

510.000 VND

2

850.000 VND

3

830.000 VND

4

710.000 VND

5

730.000 VND

6

760.000 VND

7

740.000 VND

8

820.000 VND

9

860.000 VND

10

410.000 VND

11

550.000 VND

12

550.000 VND

13

860.000 VND

14

690.000 VND

15

370.000 VND

16

520.000 VND

17

880.000 VND

18

630.000 VND

19

480.000 VND

20

630.000 VND

21

430.000 VND

22

870.000 VND

23

870.000 VND

24

410.000 VND

25

750.000 VND

26

520.000 VND

27

750.000 VND

28

650.000 VND

29

450.000 VND

30

550.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 7 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

860.000 VND

2

650.000 VND

3

830.000 VND

4

760.000 VND

5

470.000 VND

6

370.000 VND

7

630.000 VND

8

470.000 VND

9

780.000 VND

10

510.000 VND

11

640.000 VND

12

680.000 VND

13

500.000 VND

14

850.000 VND

15

510.000 VND

16

720.000 VND

17

870.000 VND

18

410.000 VND

19

490.000 VND

20

860.000 VND

21

410.000 VND

22

820.000 VND

23

880.000 VND

24

380.000 VND

25

550.000 VND

26

490.000 VND

27

880.000 VND

28

440.000 VND

29

890.000 VND

30

730.000 VND

31

550.000 VND

+ Có  những hãng nào miễn phí cho trẻ em, em bé? Quý khách bay hãng Vietjetair và Jetstar được miễn phí giá vé cho em bé. Trẻ em giá vé vẫn như giá vé người lớn.

Vé máy bay Phú Quốc đi TPHCM Sài Gòn - vemaybaylyhai.com.vn
 
+ Em bé phải mang theo giấy tờ gì ? mua vé máy bay Jetstar đăng kí cho em bé sau khi mua vé được không? Em bé cần phải mang theo giấy khai sinh nếu được 1 tháng tuổi trở lên. Đăng ký cho em bé sau khi mua vé vẫn được.

+ Làm thủ tục trước 30 phút có được không? quý khách phải đến trước giờ khởi hành 1 giờ để làm thủ tục chuyến bay tránh tình trạng trễ chuyến.
van-phong-dai-ly-ve-may-bay-ly-hai
nhan-vien-ve-may-bay-ly-hai
ve-may-bay-vietjet-air-bang-khen
dat-ve-may-bay-online
bang-khen-hang-hang-kong
Đại lý vé máy bay Lý Hải
vé máy bay jetstar pacific khuyến mãi
vé máy bay vietnam airlines giá rẻ