Đặt vé máy bay Pleiku Gia Lai đi Vinh Nghệ An giá rẻ nhất

ĐẶT VÉ: 0981.81.7223 - 0934.404.151

Vé máy bay Pleiku Gia Lai đi Vinh Nghệ An

Giá vé máy bay pleiku gia lai đi vinh rẻ hơn cả vé xe và vé tàu tại sao bạn không chọn để tiết kiệm thời gian và chi phí cũng tiết kiệm, đường bay từ pleiku gia lai đi vinh nghệ an được hãng viejet air khai thác , là một trong các hãng bán vé giá rẻ tốt nhất việt nam, hiện tại giờ cất cánh chặng bay này từ 10 giờ 55 phút bay đến nơi tầm 1 tiếng rưỡi, thời gian dự kiến đến 12 giờ 20 phút, với mã hiệu chuyến bay VJ758 sẽ có mức giá tốt dao động từ 550.000đ đến 700.000đ cho mỗi chổ.

Vé máy bay Pleiku Gia Lai đi Vinh Nghệ An

Vietjet bán vé 0 đồng đi Hải Phòng, Pleiku, Vinh, Tuy Hòa từ 6/1 ... đừng quên những chương trình khuyến mại vé máy bay khác tại đây nhé, Mua vé máy bay gia lai đi Vinh khám phá điểm du lịch hấp dẫn có sức hút mạnh mẽ đối với khách du lịch dù đã đến rất nhiều lần sau đó, Nếu ai đã một lần tới xứ Nghệ chắc hẳn khó quên về một vùng đất gắn liền với những trang sử hào hùng của dân tộc. Hãy nhanh tay sở hữu tấm vé máy bay.
GIÁ VÉ THÁNG 08 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

1,710.000 VND

22

1,610.000 VND

23

1,610.000 VND

24

1,300.000 VND

25

1,490.000 VND

26

1,420.000 VND

27

1,680.000 VND

28

1,660.000 VND

29

1,310.000 VND

30

1,450.000 VND

31

1,720.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 9 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

630.000 VND

2

610.000 VND

3

840.000 VND

4

780.000 VND

5

900.000 VND

6

950.000 VND

7

840.000 VND

8

940.000 VND

9

810.000 VND

10

850.000 VND

11

780.000 VND

12

540.000 VND

13

700.000 VND

14

870.000 VND

15

810.000 VND

16

880.000 VND

17

620.000 VND

18

960.000 VND

19

980.000 VND

20

1,020.000 VND

21

930.000 VND

22

540.000 VND

23

670.000 VND

24

610.000 VND

25

600.000 VND

26

960.000 VND

27

680.000 VND

28

510.000 VND

29

590.000 VND

30

780.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 10 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

660.000 VND

2

790.000 VND

3

540.000 VND

4

690.000 VND

5

880.000 VND

6

810.000 VND

7

520.000 VND

8

990.000 VND

9

770.000 VND

10

630.000 VND

11

1,010.000 VND

12

690.000 VND

13

1,040.000 VND

14

1,010.000 VND

15

520.000 VND

16

990.000 VND

17

840.000 VND

18

960.000 VND

19

930.000 VND

20

860.000 VND

21

760.000 VND

22

1,030.000 VND

23

960.000 VND

24

980.000 VND

25

1,020.000 VND

26

1,050.000 VND

27

600.000 VND

28

550.000 VND

29

880.000 VND

30

680.000 VND

31

750.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 11 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

540.000 VND

2

840.000 VND

3

930.000 VND

4

550.000 VND

5

970.000 VND

6

860.000 VND

7

550.000 VND

8

860.000 VND

9

950.000 VND

10

540.000 VND

11

740.000 VND

12

580.000 VND

13

740.000 VND

14

810.000 VND

15

810.000 VND

16

1,020.000 VND

17

550.000 VND

18

800.000 VND

19

1,020.000 VND

20

670.000 VND

21

620.000 VND

22

840.000 VND

23

760.000 VND

24

650.000 VND

25

970.000 VND

26

550.000 VND

27

830.000 VND

28

960.000 VND

29

540.000 VND

30

930.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 12 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

730.000 VND

2

650.000 VND

3

660.000 VND

4

720.000 VND

5

760.000 VND

6

530.000 VND

7

870.000 VND

8

1,040.000 VND

9

1,010.000 VND

10

730.000 VND

11

820.000 VND

12

540.000 VND

13

920.000 VND

14

620.000 VND

15

670.000 VND

16

760.000 VND

17

910.000 VND

18

630.000 VND

19

820.000 VND

20

650.000 VND

21

690.000 VND

22

900.000 VND

23

1,040.000 VND

24

590.000 VND

25

1,020.000 VND

26

870.000 VND

27

560.000 VND

28

890.000 VND

29

860.000 VND

30

880.000 VND

31

1,020.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 1 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,490.000 VND

2

2,610.000 VND

3

2,490.000 VND

4

2,420.000 VND

5

2,410.000 VND

6

2,270.000 VND

7

2,620.000 VND

8

2,650.000 VND

9

2,200.000 VND

10

2,490.000 VND

11

2,360.000 VND

12

2,440.000 VND

13

2,480.000 VND

14

2,170.000 VND

15

2,240.000 VND

16

2,410.000 VND

17

2,520.000 VND

18

2,590.000 VND

19

2,100.000 VND

20

2,350.000 VND

21

2,320.000 VND

22

2,580.000 VND

23

2,130.000 VND

24

2,360.000 VND

25

2,550.000 VND

26

2,160.000 VND

27

2,650.000 VND

28

2,360.000 VND

29

2,100.000 VND

30

2,130.000 VND

31

2,460.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 2 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,610.000 VND

2

2,560.000 VND

3

2,990.000 VND

4

2,810.000 VND

5

2,880.000 VND

6

2,570.000 VND

7

2,670.000 VND

8

2,730.000 VND

9

2,730.000 VND

10

3,030.000 VND

11

2,780.000 VND

12

2,640.000 VND

13

2,850.000 VND

14

2,810.000 VND

15

2,790.000 VND

16

2,670.000 VND

17

2,850.000 VND

18

2,950.000 VND

19

2,790.000 VND

20

2,980.000 VND

21

2,690.000 VND

22

2,920.000 VND

23

2,590.000 VND

24

2,750.000 VND

25

2,730.000 VND

26

2,570.000 VND

27

2,700.000 VND

28

2,990.000 VND

29

2,860.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 3 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,390.000 VND

2

2,370.000 VND

3

2,490.000 VND

4

2,240.000 VND

5

2,450.000 VND

6

2,050.000 VND

7

2,100.000 VND

8

2,370.000 VND

9

2,050.000 VND

10

2,080.000 VND

11

2,230.000 VND

12

2,530.000 VND

13

2,260.000 VND

14

2,510.000 VND

15

2,190.000 VND

16

2,450.000 VND

17

2,420.000 VND

18

2,040.000 VND

19

2,430.000 VND

20

2,190.000 VND

21

2,270.000 VND

22

2,160.000 VND

23

2,480.000 VND

24

2,340.000 VND

25

2,450.000 VND

26

2,290.000 VND

27

2,180.000 VND

28

2,430.000 VND

29

2,450.000 VND

30

2,100.000 VND

31

2,160.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 4 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

610.000 VND

2

770.000 VND

3

880.000 VND

4

930.000 VND

5

990.000 VND

6

770.000 VND

7

1,020.000 VND

8

590.000 VND

9

680.000 VND

10

680.000 VND

11

620.000 VND

12

680.000 VND

13

750.000 VND

14

890.000 VND

15

660.000 VND

16

850.000 VND

17

530.000 VND

18

920.000 VND

19

720.000 VND

20

940.000 VND

21

950.000 VND

22

760.000 VND

23

860.000 VND

24

670.000 VND

25

830.000 VND

26

950.000 VND

27

650.000 VND

28

940.000 VND

29

660.000 VND

30

690.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 5 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

790.000 VND

2

550.000 VND

3

550.000 VND

4

680.000 VND

5

710.000 VND

6

920.000 VND

7

740.000 VND

8

1,020.000 VND

9

970.000 VND

10

530.000 VND

11

980.000 VND

12

640.000 VND

13

510.000 VND

14

970.000 VND

15

810.000 VND

16

1,000.000 VND

17

610.000 VND

18

860.000 VND

19

960.000 VND

20

930.000 VND

21

570.000 VND

22

730.000 VND

23

940.000 VND

24

850.000 VND

25

830.000 VND

26

550.000 VND

27

800.000 VND

28

830.000 VND

29

720.000 VND

30

990.000 VND

31

870.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 6 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

520.000 VND

2

940.000 VND

3

590.000 VND

4

870.000 VND

5

980.000 VND

6

780.000 VND

7

690.000 VND

8

870.000 VND

9

1,020.000 VND

10

860.000 VND

11

910.000 VND

12

710.000 VND

13

930.000 VND

14

950.000 VND

15

900.000 VND

16

760.000 VND

17

700.000 VND

18

740.000 VND

19

1,010.000 VND

20

770.000 VND

21

1,000.000 VND

22

560.000 VND

23

660.000 VND

24

630.000 VND

25

520.000 VND

26

650.000 VND

27

550.000 VND

28

570.000 VND

29

740.000 VND

30

790.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 7 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

730.000 VND

2

1,010.000 VND

3

660.000 VND

4

670.000 VND

5

770.000 VND

6

510.000 VND

7

930.000 VND

8

860.000 VND

9

1,000.000 VND

10

660.000 VND

11

920.000 VND

12

900.000 VND

13

620.000 VND

14

900.000 VND

15

930.000 VND

16

950.000 VND

17

640.000 VND

18

1,040.000 VND

19

560.000 VND

20

920.000 VND

21

550.000 VND

22

1,040.000 VND

23

1,000.000 VND

24

1,010.000 VND

25

780.000 VND

26

920.000 VND

27

930.000 VND

28

580.000 VND

29

680.000 VND

30

850.000 VND

31

560.000 VND

van-phong-dai-ly-ve-may-bay-ly-hai
nhan-vien-ve-may-bay-ly-hai
ve-may-bay-vietjet-air-bang-khen
dat-ve-may-bay-online
bang-khen-hang-hang-kong
Đại lý vé máy bay Lý Hải
vé máy bay jetstar pacific khuyến mãi
vé máy bay vietnam airlines giá rẻ