Vé máy bay Rạch Giá đi TPHCM Sài Gòn giá rẻ vietnam airlines

ĐẶT VÉ: 0981.81.7223 - 0934.404.151

Vé máy bay Rạch Giá đi TPHCM Sài Gòn

Từ Rạch Giá đi TPHCM có hãng nào bay , giá vé đặt trước 1 tuần bao nhiêu ? vé máy bay Từ Rạch Giá đi TPHCM có hãng vietnam airlines bay, giá vé ít dao động, tầm dưới 1 triệu đồng.

Hành lý trẻ em có gì khác với người lớn hay không? Trẻ em được miễn phí 7kg xách tay và 20kg hành lý như người lớn.

Trẻ em dưới bao nhiêu tuổi thì miễn phí, mang giấy khai sinh photo có công chứng đi được không? Vietnam airlines không miễn phí vé cho trẻ em, tuy nhiên trẻ sẽ được giảm 25% giá vé so với vé người lớn, trẻ cần mang theo giấy khai sinh bản sao hoặc bản chính do phường xã cấp để làm thủ tục.
GIÁ VÉ THÁNG 10 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

810.000 VND

20

770.000 VND

21

850.000 VND

22

570.000 VND

23

730.000 VND

24

460.000 VND

25

660.000 VND

26

470.000 VND

27

730.000 VND

28

670.000 VND

29

800.000 VND

30

500.000 VND

31

750.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 11 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

580.000 VND

2

740.000 VND

3

790.000 VND

4

590.000 VND

5

490.000 VND

6

740.000 VND

7

620.000 VND

8

860.000 VND

9

800.000 VND

10

580.000 VND

11

800.000 VND

12

830.000 VND

13

780.000 VND

14

600.000 VND

15

430.000 VND

16

610.000 VND

17

720.000 VND

18

420.000 VND

19

710.000 VND

20

860.000 VND

21

750.000 VND

22

560.000 VND

23

880.000 VND

24

750.000 VND

25

740.000 VND

26

750.000 VND

27

430.000 VND

28

800.000 VND

29

500.000 VND

30

800.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 12 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

540.000 VND

2

740.000 VND

3

570.000 VND

4

570.000 VND

5

480.000 VND

6

790.000 VND

7

830.000 VND

8

890.000 VND

9

570.000 VND

10

690.000 VND

11

770.000 VND

12

640.000 VND

13

810.000 VND

14

720.000 VND

15

630.000 VND

16

550.000 VND

17

740.000 VND

18

720.000 VND

19

750.000 VND

20

890.000 VND

21

520.000 VND

22

750.000 VND

23

830.000 VND

24

860.000 VND

25

590.000 VND

26

500.000 VND

27

790.000 VND

28

870.000 VND

29

880.000 VND

30

710.000 VND

31

410.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 1 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,070.000 VND

2

2,440.000 VND

3

2,360.000 VND

4

2,380.000 VND

5

2,220.000 VND

6

2,220.000 VND

7

2,040.000 VND

8

2,420.000 VND

9

2,250.000 VND

10

2,250.000 VND

11

2,170.000 VND

12

2,200.000 VND

13

2,430.000 VND

14

2,430.000 VND

15

2,380.000 VND

16

2,190.000 VND

17

2,290.000 VND

18

2,340.000 VND

19

2,410.000 VND

20

2,490.000 VND

21

2,210.000 VND

22

2,200.000 VND

23

2,370.000 VND

24

2,250.000 VND

25

2,220.000 VND

26

2,470.000 VND

27

2,140.000 VND

28

2,030.000 VND

29

2,330.000 VND

30

2,300.000 VND

31

2,400.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 2 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,560.000 VND

2

2,510.000 VND

3

2,730.000 VND

4

2,610.000 VND

5

2,550.000 VND

6

2,440.000 VND

7

2,580.000 VND

8

2,870.000 VND

9

2,420.000 VND

10

2,830.000 VND

11

2,490.000 VND

12

2,540.000 VND

13

2,540.000 VND

14

2,480.000 VND

15

2,580.000 VND

16

2,830.000 VND

17

2,560.000 VND

18

2,740.000 VND

19

2,460.000 VND

20

2,720.000 VND

21

2,870.000 VND

22

2,470.000 VND

23

2,660.000 VND

24

2,480.000 VND

25

2,640.000 VND

26

2,660.000 VND

27

2,480.000 VND

28

2,850.000 VND

29

2,780.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 3 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,070.000 VND

2

2,400.000 VND

3

2,300.000 VND

4

2,040.000 VND

5

2,050.000 VND

6

2,190.000 VND

7

2,320.000 VND

8

2,220.000 VND

9

2,310.000 VND

10

1,930.000 VND

11

2,250.000 VND

12

1,900.000 VND

13

2,000.000 VND

14

1,920.000 VND

15

2,210.000 VND

16

1,970.000 VND

17

2,350.000 VND

18

1,970.000 VND

19

2,130.000 VND

20

2,000.000 VND

21

2,310.000 VND

22

2,240.000 VND

23

2,040.000 VND

24

2,220.000 VND

25

2,130.000 VND

26

1,950.000 VND

27

2,020.000 VND

28

2,100.000 VND

29

2,040.000 VND

30

2,170.000 VND

31

2,010.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 4 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

830.000 VND

2

810.000 VND

3

820.000 VND

4

610.000 VND

5

410.000 VND

6

800.000 VND

7

840.000 VND

8

400.000 VND

9

500.000 VND

10

510.000 VND

11

720.000 VND

12

590.000 VND

13

850.000 VND

14

640.000 VND

15

680.000 VND

16

460.000 VND

17

810.000 VND

18

600.000 VND

19

510.000 VND

20

740.000 VND

21

420.000 VND

22

870.000 VND

23

680.000 VND

24

610.000 VND

25

610.000 VND

26

420.000 VND

27

450.000 VND

28

450.000 VND

29

440.000 VND

30

620.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 5 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

520.000 VND

2

410.000 VND

3

660.000 VND

4

760.000 VND

5

510.000 VND

6

880.000 VND

7

830.000 VND

8

480.000 VND

9

820.000 VND

10

480.000 VND

11

520.000 VND

12

550.000 VND

13

710.000 VND

14

570.000 VND

15

880.000 VND

16

560.000 VND

17

570.000 VND

18

530.000 VND

19

780.000 VND

20

690.000 VND

21

580.000 VND

22

520.000 VND

23

620.000 VND

24

720.000 VND

25

900.000 VND

26

670.000 VND

27

400.000 VND

28

680.000 VND

29

530.000 VND

30

560.000 VND

31

730.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 6 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

610.000 VND

2

900.000 VND

3

830.000 VND

4

720.000 VND

5

770.000 VND

6

890.000 VND

7

510.000 VND

8

590.000 VND

9

750.000 VND

10

730.000 VND

11

710.000 VND

12

450.000 VND

13

550.000 VND

14

430.000 VND

15

680.000 VND

16

530.000 VND

17

760.000 VND

18

730.000 VND

19

400.000 VND

20

900.000 VND

21

550.000 VND

22

760.000 VND

23

590.000 VND

24

590.000 VND

25

650.000 VND

26

570.000 VND

27

750.000 VND

28

540.000 VND

29

810.000 VND

30

700.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 7 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

440.000 VND

2

580.000 VND

3

450.000 VND

4

580.000 VND

5

550.000 VND

6

830.000 VND

7

570.000 VND

8

460.000 VND

9

750.000 VND

10

810.000 VND

11

660.000 VND

12

550.000 VND

13

710.000 VND

14

500.000 VND

15

870.000 VND

16

810.000 VND

17

740.000 VND

18

810.000 VND

19

480.000 VND

20

850.000 VND

21

670.000 VND

22

430.000 VND

23

560.000 VND

24

700.000 VND

25

730.000 VND

26

500.000 VND

27

700.000 VND

28

600.000 VND

29

450.000 VND

30

730.000 VND

31

610.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 8 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

430.000 VND

2

720.000 VND

3

830.000 VND

4

420.000 VND

5

530.000 VND

6

650.000 VND

7

640.000 VND

8

640.000 VND

9

810.000 VND

10

660.000 VND

11

560.000 VND

12

670.000 VND

13

570.000 VND

14

560.000 VND

15

740.000 VND

16

640.000 VND

17

810.000 VND

18

710.000 VND

19

860.000 VND

20

620.000 VND

21

530.000 VND

22

640.000 VND

23

780.000 VND

24

810.000 VND

25

450.000 VND

26

700.000 VND

27

620.000 VND

28

460.000 VND

29

790.000 VND

30

790.000 VND

31

480.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 9 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

500.000 VND

2

580.000 VND

3

730.000 VND

4

630.000 VND

5

620.000 VND

6

420.000 VND

7

630.000 VND

8

840.000 VND

9

580.000 VND

10

690.000 VND

11

600.000 VND

12

460.000 VND

13

800.000 VND

14

880.000 VND

15

570.000 VND

16

810.000 VND

17

450.000 VND

18

570.000 VND

19

620.000 VND

20

840.000 VND

21

670.000 VND

22

790.000 VND

23

750.000 VND

24

530.000 VND

25

720.000 VND

26

420.000 VND

27

830.000 VND

28

670.000 VND

29

420.000 VND

30

510.000 VND


Vé máy bay Rạch Giá đi TPHCM Sài Gòn giá rẻ vietnam airlines
 
Đặt vé trên wed có chính xác không, khi nào thì lấy vé ? Giá vé trên web là giá chính xác không bao gồm các phụ phí nào khác, quý khách có thể lấy vé sau khi đặt vé từ 1-2 ngày.

Muốn đổi vé máy bay Rạch giá đi Sài Gòn cho người khác mất phí bao nhiêu, liên hệ ở đâu? Quý khách muốn đổi vé máy bay cho người khác mất phí 350,000VND, liên hệ với phòng vé đổi vé.
van-phong-dai-ly-ve-may-bay-ly-hai
nhan-vien-ve-may-bay-ly-hai
ve-may-bay-vietjet-air-bang-khen
dat-ve-may-bay-online
bang-khen-hang-hang-kong
Đại lý vé máy bay Lý Hải
vé máy bay jetstar pacific khuyến mãi
vé máy bay vietnam airlines giá rẻ