Vé máy bay TPHCM Sài Gòn đi Đà Lạt giá rẻ vietjet air - vietnam airlines

ĐẶT VÉ: 0981.81.7223 - 0934.404.151

Vé máy bay TPHCM đi Đà Lạt

Giá vé trung bình từ TPHCM đi Đà Lạt là bao nhiêu: giá vé 580.000VNĐ của hãng Vietjet. Làm sao đặt vé giá rẻ. Anh có thể đặt vé trước đó vài tuần cho đến 2 tháng sẽ có vé giá rẻ, cận ngày bay vé giá vé sẽ rất cao.

Tôi bị chấn thương chỉnh hình, có kim loại trong người có đi được không? Được với điều kiện anh phải có giấy khám báo bệnh của bác sĩ.
GIÁ VÉ THÁNG 12 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

390.000 VND

16

570.000 VND

17

160.000 VND

18

580.000 VND

19

200.000 VND

20

380.000 VND

21

520.000 VND

22

530.000 VND

23

620.000 VND

24

540.000 VND

25

380.000 VND

26

210.000 VND

27

610.000 VND

28

210.000 VND

29

450.000 VND

30

570.000 VND

31

370.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 1 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,930.000 VND

2

2,040.000 VND

3

1,950.000 VND

4

2,010.000 VND

5

2,190.000 VND

6

2,110.000 VND

7

1,960.000 VND

8

2,230.000 VND

9

2,280.000 VND

10

2,270.000 VND

11

1,970.000 VND

12

1,860.000 VND

13

2,070.000 VND

14

2,000.000 VND

15

2,150.000 VND

16

2,230.000 VND

17

1,910.000 VND

18

1,840.000 VND

19

1,760.000 VND

20

1,980.000 VND

21

2,170.000 VND

22

1,920.000 VND

23

2,050.000 VND

24

1,890.000 VND

25

2,000.000 VND

26

2,070.000 VND

27

2,270.000 VND

28

1,950.000 VND

29

2,040.000 VND

30

2,240.000 VND

31

2,120.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 2 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,320.000 VND

2

2,230.000 VND

3

2,480.000 VND

4

2,210.000 VND

5

2,690.000 VND

6

2,200.000 VND

7

2,170.000 VND

8

2,410.000 VND

9

2,230.000 VND

10

2,400.000 VND

11

2,580.000 VND

12

2,430.000 VND

13

2,670.000 VND

14

2,680.000 VND

15

2,300.000 VND

16

2,460.000 VND

17

2,480.000 VND

18

2,180.000 VND

19

2,630.000 VND

20

2,270.000 VND

21

2,160.000 VND

22

2,220.000 VND

23

2,670.000 VND

24

2,330.000 VND

25

2,440.000 VND

26

2,590.000 VND

27

2,250.000 VND

28

2,400.000 VND

29

2,330.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 3 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,180.000 VND

2

1,670.000 VND

3

1,750.000 VND

4

1,780.000 VND

5

2,110.000 VND

6

1,860.000 VND

7

2,180.000 VND

8

1,840.000 VND

9

1,900.000 VND

10

2,030.000 VND

11

1,850.000 VND

12

1,960.000 VND

13

1,950.000 VND

14

1,910.000 VND

15

2,130.000 VND

16

1,870.000 VND

17

1,870.000 VND

18

1,850.000 VND

19

1,690.000 VND

20

2,090.000 VND

21

2,040.000 VND

22

2,170.000 VND

23

1,970.000 VND

24

2,070.000 VND

25

1,960.000 VND

26

2,100.000 VND

27

2,030.000 VND

28

1,700.000 VND

29

1,710.000 VND

30

1,770.000 VND

31

1,840.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 4 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

610.000 VND

2

190.000 VND

3

330.000 VND

4

580.000 VND

5

170.000 VND

6

310.000 VND

7

240.000 VND

8

300.000 VND

9

650.000 VND

10

360.000 VND

11

570.000 VND

12

190.000 VND

13

310.000 VND

14

370.000 VND

15

260.000 VND

16

220.000 VND

17

420.000 VND

18

270.000 VND

19

330.000 VND

20

660.000 VND

21

420.000 VND

22

340.000 VND

23

200.000 VND

24

470.000 VND

25

400.000 VND

26

540.000 VND

27

160.000 VND

28

180.000 VND

29

690.000 VND

30

590.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 5 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

260.000 VND

2

260.000 VND

3

220.000 VND

4

420.000 VND

5

370.000 VND

6

600.000 VND

7

510.000 VND

8

460.000 VND

9

580.000 VND

10

550.000 VND

11

200.000 VND

12

390.000 VND

13

270.000 VND

14

370.000 VND

15

670.000 VND

16

360.000 VND

17

220.000 VND

18

600.000 VND

19

690.000 VND

20

540.000 VND

21

550.000 VND

22

310.000 VND

23

520.000 VND

24

210.000 VND

25

150.000 VND

26

530.000 VND

27

310.000 VND

28

260.000 VND

29

500.000 VND

30

550.000 VND

31

600.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 6 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

540.000 VND

2

530.000 VND

3

260.000 VND

4

600.000 VND

5

190.000 VND

6

380.000 VND

7

660.000 VND

8

270.000 VND

9

460.000 VND

10

650.000 VND

11

330.000 VND

12

360.000 VND

13

540.000 VND

14

230.000 VND

15

470.000 VND

16

450.000 VND

17

650.000 VND

18

590.000 VND

19

650.000 VND

20

160.000 VND

21

250.000 VND

22

340.000 VND

23

440.000 VND

24

240.000 VND

25

590.000 VND

26

330.000 VND

27

280.000 VND

28

500.000 VND

29

560.000 VND

30

360.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 7 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

550.000 VND

2

490.000 VND

3

240.000 VND

4

570.000 VND

5

170.000 VND

6

180.000 VND

7

260.000 VND

8

320.000 VND

9

680.000 VND

10

600.000 VND

11

440.000 VND

12

630.000 VND

13

630.000 VND

14

550.000 VND

15

300.000 VND

16

660.000 VND

17

160.000 VND

18

510.000 VND

19

670.000 VND

20

290.000 VND

21

250.000 VND

22

260.000 VND

23

540.000 VND

24

210.000 VND

25

690.000 VND

26

390.000 VND

27

190.000 VND

28

300.000 VND

29

600.000 VND

30

460.000 VND

31

200.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 8 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

210.000 VND

2

170.000 VND

3

320.000 VND

4

240.000 VND

5

690.000 VND

6

630.000 VND

7

550.000 VND

8

520.000 VND

9

300.000 VND

10

570.000 VND

11

230.000 VND

12

160.000 VND

13

590.000 VND

14

380.000 VND

15

660.000 VND

16

620.000 VND

17

490.000 VND

18

590.000 VND

19

630.000 VND

20

420.000 VND

21

310.000 VND

22

160.000 VND

23

680.000 VND

24

620.000 VND

25

340.000 VND

26

670.000 VND

27

410.000 VND

28

660.000 VND

29

590.000 VND

30

500.000 VND

31

610.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 9 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

570.000 VND

2

360.000 VND

3

370.000 VND

4

430.000 VND

5

210.000 VND

6

290.000 VND

7

610.000 VND

8

600.000 VND

9

400.000 VND

10

320.000 VND

11

510.000 VND

12

350.000 VND

13

180.000 VND

14

650.000 VND

15

650.000 VND

16

250.000 VND

17

260.000 VND

18

280.000 VND

19

600.000 VND

20

420.000 VND

21

450.000 VND

22

180.000 VND

23

680.000 VND

24

190.000 VND

25

170.000 VND

26

610.000 VND

27

240.000 VND

28

290.000 VND

29

350.000 VND

30

650.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 10 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

640.000 VND

2

670.000 VND

3

500.000 VND

4

530.000 VND

5

650.000 VND

6

360.000 VND

7

660.000 VND

8

620.000 VND

9

310.000 VND

10

320.000 VND

11

320.000 VND

12

150.000 VND

13

340.000 VND

14

540.000 VND

15

370.000 VND

16

700.000 VND

17

540.000 VND

18

370.000 VND

19

210.000 VND

20

590.000 VND

21

300.000 VND

22

420.000 VND

23

480.000 VND

24

200.000 VND

25

300.000 VND

26

270.000 VND

27

450.000 VND

28

190.000 VND

29

420.000 VND

30

480.000 VND

31

380.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 11 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

250.000 VND

2

440.000 VND

3

410.000 VND

4

510.000 VND

5

510.000 VND

6

400.000 VND

7

220.000 VND

8

420.000 VND

9

670.000 VND

10

490.000 VND

11

340.000 VND

12

370.000 VND

13

180.000 VND

14

260.000 VND

15

570.000 VND

16

280.000 VND

17

560.000 VND

18

440.000 VND

19

370.000 VND

20

410.000 VND

21

210.000 VND

22

270.000 VND

23

690.000 VND

24

390.000 VND

25

410.000 VND

26

200.000 VND

27

270.000 VND

28

290.000 VND

29

340.000 VND

30

650.000 VND

Số ghế của tôi là bao nhiêu ? tôi có thể chọn chỗ ngồi không. Thông thường lên máy bay hành khách sẽ được sắp xếp chỗ ngồi ngẫu nhiên.

Vé máy bay TPHCM Sài Gòn đi Đà Lạt giá rẻ vietjet air, vietnam airlines
 
Chuyến bay của tôi bị trễ 4 tiếng, tôi có thể hoàn vé máy bay TPHCM đi Đà Lạt lại không, tôi mua hãng vietjet. Quý khách có thể hoàn vé máy bay nếu hãng bay trễ trên 3 tiếng.
 
Có bầu 8 tháng bay có cần thủ tục gì không. Trường hợp này phải có giấy khám sức khỏe của bác sĩ chứng nhận thai phụ đủ sức khỏe để thực hiện chuyến bay đó.
van-phong-dai-ly-ve-may-bay-ly-hai
nhan-vien-ve-may-bay-ly-hai
ve-may-bay-vietjet-air-bang-khen
dat-ve-may-bay-online
bang-khen-hang-hang-kong
Đại lý vé máy bay Lý Hải
vé máy bay jetstar pacific khuyến mãi
vé máy bay vietnam airlines giá rẻ