Vé máy bay TPHCM Sài Gòn đi Phú Quốc jetstar - vietjet air

ĐẶT VÉ: 0981.81.7223 - 0934.404.151

Vé máy bay TPHCM Sài Gòn đi Phú Quốc

+Tôi muốn đặt vé đi đảo ngọc Phú Quốc vào tuần tới. Vui lòng báo giá chuyến bay vietjet buổi sáng ngày 10/10 sắp tới cho 2 người lớn 1 trẻ em 5 tuổi ? giá thấp nhất là 980.000/1 vé, 2 người lớn sẽ là 1.600.000/ 2 vé, trẻ em 5 tuổi giá vé = giá vé người lớn là 980 ngàn.

+Tôi đã đặt vé máy bay TPHCM đi Phú Quốc của vietnam airlines hạng thương giá, tôi muốn đổi qua ngày khác bay có được không, phí đổi mất bao nhiêu ? Vé hạng thương gia của Vietnam Airline được đổi ngày miễn phí.
GIÁ VÉ THÁNG 09 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

390.000 VND

25

510.000 VND

26

480.000 VND

27

860.000 VND

28

470.000 VND

29

710.000 VND

30

500.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 10 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

740.000 VND

2

410.000 VND

3

420.000 VND

4

700.000 VND

5

360.000 VND

6

490.000 VND

7

580.000 VND

8

800.000 VND

9

580.000 VND

10

460.000 VND

11

360.000 VND

12

370.000 VND

13

480.000 VND

14

570.000 VND

15

750.000 VND

16

550.000 VND

17

780.000 VND

18

460.000 VND

19

640.000 VND

20

720.000 VND

21

750.000 VND

22

640.000 VND

23

460.000 VND

24

630.000 VND

25

480.000 VND

26

520.000 VND

27

440.000 VND

28

450.000 VND

29

690.000 VND

30

510.000 VND

31

490.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 11 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

790.000 VND

2

420.000 VND

3

860.000 VND

4

800.000 VND

5

470.000 VND

6

650.000 VND

7

720.000 VND

8

390.000 VND

9

550.000 VND

10

840.000 VND

11

660.000 VND

12

360.000 VND

13

590.000 VND

14

540.000 VND

15

350.000 VND

16

560.000 VND

17

700.000 VND

18

780.000 VND

19

450.000 VND

20

440.000 VND

21

420.000 VND

22

420.000 VND

23

600.000 VND

24

890.000 VND

25

640.000 VND

26

610.000 VND

27

850.000 VND

28

810.000 VND

29

430.000 VND

30

380.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 12 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

770.000 VND

2

870.000 VND

3

870.000 VND

4

880.000 VND

5

520.000 VND

6

630.000 VND

7

810.000 VND

8

480.000 VND

9

810.000 VND

10

410.000 VND

11

400.000 VND

12

600.000 VND

13

390.000 VND

14

530.000 VND

15

600.000 VND

16

550.000 VND

17

810.000 VND

18

700.000 VND

19

360.000 VND

20

840.000 VND

21

740.000 VND

22

780.000 VND

23

360.000 VND

24

810.000 VND

25

480.000 VND

26

470.000 VND

27

630.000 VND

28

530.000 VND

29

870.000 VND

30

800.000 VND

31

380.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 1 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,300.000 VND

2

2,220.000 VND

3

2,310.000 VND

4

2,420.000 VND

5

2,420.000 VND

6

2,470.000 VND

7

2,000.000 VND

8

2,310.000 VND

9

2,410.000 VND

10

2,420.000 VND

11

2,070.000 VND

12

2,350.000 VND

13

2,480.000 VND

14

2,060.000 VND

15

2,000.000 VND

16

2,480.000 VND

17

2,030.000 VND

18

2,490.000 VND

19

2,480.000 VND

20

2,140.000 VND

21

2,160.000 VND

22

2,200.000 VND

23

2,080.000 VND

24

2,160.000 VND

25

2,500.000 VND

26

2,020.000 VND

27

2,280.000 VND

28

2,370.000 VND

29

2,230.000 VND

30

2,140.000 VND

31

2,080.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 2 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,520.000 VND

2

2,770.000 VND

3

2,450.000 VND

4

2,430.000 VND

5

2,650.000 VND

6

2,790.000 VND

7

2,900.000 VND

8

2,400.000 VND

9

2,420.000 VND

10

2,700.000 VND

11

2,520.000 VND

12

2,390.000 VND

13

2,790.000 VND

14

2,370.000 VND

15

2,450.000 VND

16

2,610.000 VND

17

2,710.000 VND

18

2,790.000 VND

19

2,880.000 VND

20

2,550.000 VND

21

2,610.000 VND

22

2,630.000 VND

23

2,470.000 VND

24

2,820.000 VND

25

2,740.000 VND

26

2,670.000 VND

27

2,740.000 VND

28

2,390.000 VND

29

2,490.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 3 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,220.000 VND

2

2,060.000 VND

3

2,360.000 VND

4

2,050.000 VND

5

2,330.000 VND

6

2,230.000 VND

7

2,320.000 VND

8

2,070.000 VND

9

2,190.000 VND

10

2,390.000 VND

11

2,370.000 VND

12

2,380.000 VND

13

2,220.000 VND

14

1,940.000 VND

15

1,950.000 VND

16

2,320.000 VND

17

2,310.000 VND

18

2,390.000 VND

19

2,000.000 VND

20

2,130.000 VND

21

2,220.000 VND

22

2,050.000 VND

23

2,040.000 VND

24

2,330.000 VND

25

2,050.000 VND

26

2,100.000 VND

27

2,140.000 VND

28

2,300.000 VND

29

1,890.000 VND

30

2,360.000 VND

31

2,060.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 4 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

410.000 VND

2

360.000 VND

3

350.000 VND

4

590.000 VND

5

580.000 VND

6

740.000 VND

7

700.000 VND

8

660.000 VND

9

370.000 VND

10

540.000 VND

11

480.000 VND

12

850.000 VND

13

380.000 VND

14

370.000 VND

15

490.000 VND

16

780.000 VND

17

710.000 VND

18

610.000 VND

19

390.000 VND

20

450.000 VND

21

360.000 VND

22

510.000 VND

23

880.000 VND

24

440.000 VND

25

780.000 VND

26

620.000 VND

27

560.000 VND

28

390.000 VND

29

560.000 VND

30

590.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 5 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

650.000 VND

2

890.000 VND

3

360.000 VND

4

820.000 VND

5

550.000 VND

6

670.000 VND

7

850.000 VND

8

370.000 VND

9

750.000 VND

10

830.000 VND

11

730.000 VND

12

640.000 VND

13

770.000 VND

14

640.000 VND

15

750.000 VND

16

770.000 VND

17

450.000 VND

18

600.000 VND

19

460.000 VND

20

500.000 VND

21

530.000 VND

22

870.000 VND

23

750.000 VND

24

410.000 VND

25

440.000 VND

26

870.000 VND

27

530.000 VND

28

860.000 VND

29

390.000 VND

30

470.000 VND

31

580.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 6 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

380.000 VND

2

750.000 VND

3

780.000 VND

4

800.000 VND

5

620.000 VND

6

850.000 VND

7

560.000 VND

8

570.000 VND

9

390.000 VND

10

610.000 VND

11

580.000 VND

12

620.000 VND

13

840.000 VND

14

790.000 VND

15

560.000 VND

16

400.000 VND

17

790.000 VND

18

870.000 VND

19

760.000 VND

20

700.000 VND

21

840.000 VND

22

710.000 VND

23

440.000 VND

24

780.000 VND

25

690.000 VND

26

480.000 VND

27

370.000 VND

28

550.000 VND

29

530.000 VND

30

370.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 7 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

560.000 VND

2

420.000 VND

3

870.000 VND

4

770.000 VND

5

810.000 VND

6

860.000 VND

7

870.000 VND

8

350.000 VND

9

710.000 VND

10

520.000 VND

11

360.000 VND

12

510.000 VND

13

520.000 VND

14

890.000 VND

15

810.000 VND

16

530.000 VND

17

430.000 VND

18

570.000 VND

19

640.000 VND

20

780.000 VND

21

670.000 VND

22

390.000 VND

23

520.000 VND

24

690.000 VND

25

830.000 VND

26

480.000 VND

27

620.000 VND

28

860.000 VND

29

460.000 VND

30

580.000 VND

31

860.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 8 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

490.000 VND

2

450.000 VND

3

430.000 VND

4

810.000 VND

5

380.000 VND

6

710.000 VND

7

870.000 VND

8

480.000 VND

9

860.000 VND

10

610.000 VND

11

890.000 VND

12

730.000 VND

13

770.000 VND

14

800.000 VND

15

860.000 VND

16

860.000 VND

17

790.000 VND

18

810.000 VND

19

800.000 VND

20

840.000 VND

21

400.000 VND

22

360.000 VND

23

640.000 VND

24

670.000 VND

25

540.000 VND

26

690.000 VND

27

360.000 VND

28

480.000 VND

29

460.000 VND

30

880.000 VND

31

780.000 VND

+ TPHCM đi Phú Quốc có mấy hãng, hãng nào rẻ nhất vậy phòng vé? Từ Sài Gòn ra Phú Quốc có 3 hãng bay , hãng JetStar Pacific thường có giá rẻ nhất.

+ Cho tôi đăng kí gói hành lý 35 kg của Jetstar giá bao nhiêu ? giá gói 35kg giá 350.000 ngàn.

Vé máy bay TPHCM Sài Gòn đi Phú Quốc jetstar, vietjet air
 
+ Tôi đã bị lỡ mất chuyến bay hôm trước do bận việc, tôi có thể hoàn, đổi lấy vé khác không, tôi đi của Vietjet. Vé máy bay Vietjet không thể hoàn hủy, bạn phải chấp nhận mua lại một vé mới.
van-phong-dai-ly-ve-may-bay-ly-hai
nhan-vien-ve-may-bay-ly-hai
ve-may-bay-vietjet-air-bang-khen
dat-ve-may-bay-online
bang-khen-hang-hang-kong
Đại lý vé máy bay Lý Hải
vé máy bay jetstar pacific khuyến mãi
vé máy bay vietnam airlines giá rẻ