Vé máy bay TPHCM Sài Gòn đi Tuy Hòa giá rẻ vietnam airlines

ĐẶT VÉ: 0981.81.7223 - 0934.404.151

Vé máy bay TPHCM Sài Gòn đi Tuy Hòa

- Trẻ em đã 14 tuổi 7 tháng bay chặng TPHCM đi Tuy Hòa bằng giấy tờ gì? Theo quy định hàng không, Trẻ em từ 14 tuổi trở lên bắt buộc phải có CMND để làm thủ tục chuyến bay.

- Tại sao phòng vé vemaybaylyhai.com.vn lại báo em bé không được bay chặng này? Em bé (từ 1 tháng tuổi đến dưới 2 tuổi) có thể tham gia chuyến bay nếu như có người thân là cha mẹ ruột đi cùng. Ngoài ra em bé trên chuyến bay em bé đã đủ chổ thì không được đặt thêm.

- Ở Bạc Liêu có giao vé tận nhà không? mua vé cần những loại giấy tờ gì? Vé không thể giao tận nơi cho khách hàng ở xa. Quý khách ở xa có thể thanh toán bằng cách chuyển khoản sau đó vé điện tử sẽ được gửi qua hệ thống email hoặc tin nhắn điện thoại cho bạn. bạn không cần xuất trình giấy tờ khi mua vé, chỉ cần cung cấp thông tin tên người bay, lịch trình bay của mình.
GIÁ VÉ THÁNG 04 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

640.000 VND

23

540.000 VND

24

670.000 VND

25

400.000 VND

26

600.000 VND

27

480.000 VND

28

710.000 VND

29

510.000 VND

30

530.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 5 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

630.000 VND

2

510.000 VND

3

500.000 VND

4

530.000 VND

5

440.000 VND

6

610.000 VND

7

530.000 VND

8

730.000 VND

9

400.000 VND

10

450.000 VND

11

560.000 VND

12

480.000 VND

13

430.000 VND

14

440.000 VND

15

650.000 VND

16

480.000 VND

17

410.000 VND

18

640.000 VND

19

590.000 VND

20

470.000 VND

21

430.000 VND

22

610.000 VND

23

420.000 VND

24

480.000 VND

25

510.000 VND

26

430.000 VND

27

420.000 VND

28

560.000 VND

29

550.000 VND

30

580.000 VND

31

420.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 6 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

590.000 VND

2

500.000 VND

3

550.000 VND

4

490.000 VND

5

570.000 VND

6

540.000 VND

7

670.000 VND

8

630.000 VND

9

590.000 VND

10

520.000 VND

11

650.000 VND

12

740.000 VND

13

590.000 VND

14

670.000 VND

15

590.000 VND

16

680.000 VND

17

730.000 VND

18

500.000 VND

19

720.000 VND

20

740.000 VND

21

700.000 VND

22

570.000 VND

23

690.000 VND

24

620.000 VND

25

440.000 VND

26

400.000 VND

27

540.000 VND

28

410.000 VND

29

520.000 VND

30

750.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 7 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,520.000 VND

2

1,640.000 VND

3

1,610.000 VND

4

1,620.000 VND

5

1,580.000 VND

6

1,360.000 VND

7

1,380.000 VND

8

1,400.000 VND

9

1,590.000 VND

10

1,450.000 VND

11

1,620.000 VND

12

1,580.000 VND

13

1,440.000 VND

14

1,380.000 VND

15

1,520.000 VND

16

1,530.000 VND

17

1,300.000 VND

18

1,580.000 VND

19

1,610.000 VND

20

1,540.000 VND

21

1,500.000 VND

22

1,420.000 VND

23

1,490.000 VND

24

1,610.000 VND

25

1,500.000 VND

26

1,410.000 VND

27

1,560.000 VND

28

1,580.000 VND

29

1,630.000 VND

30

1,610.000 VND

31

1,380.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 8 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

1,380.000 VND

2

1,150.000 VND

3

1,150.000 VND

4

1,210.000 VND

5

1,350.000 VND

6

1,330.000 VND

7

1,340.000 VND

8

1,330.000 VND

9

1,290.000 VND

10

1,410.000 VND

11

1,350.000 VND

12

1,440.000 VND

13

1,370.000 VND

14

1,280.000 VND

15

1,270.000 VND

16

1,170.000 VND

17

1,450.000 VND

18

1,400.000 VND

19

1,230.000 VND

20

1,430.000 VND

21

1,120.000 VND

22

1,140.000 VND

23

1,370.000 VND

24

1,210.000 VND

25

1,450.000 VND

26

1,170.000 VND

27

1,390.000 VND

28

1,160.000 VND

29

1,130.000 VND

30

1,200.000 VND

31

1,250.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 9 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

690.000 VND

2

700.000 VND

3

590.000 VND

4

700.000 VND

5

510.000 VND

6

420.000 VND

7

630.000 VND

8

470.000 VND

9

460.000 VND

10

460.000 VND

11

710.000 VND

12

590.000 VND

13

620.000 VND

14

660.000 VND

15

460.000 VND

16

540.000 VND

17

600.000 VND

18

630.000 VND

19

570.000 VND

20

600.000 VND

21

550.000 VND

22

480.000 VND

23

570.000 VND

24

420.000 VND

25

610.000 VND

26

400.000 VND

27

480.000 VND

28

590.000 VND

29

450.000 VND

30

670.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 10 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

550.000 VND

2

500.000 VND

3

550.000 VND

4

440.000 VND

5

560.000 VND

6

650.000 VND

7

520.000 VND

8

740.000 VND

9

520.000 VND

10

550.000 VND

11

490.000 VND

12

550.000 VND

13

740.000 VND

14

520.000 VND

15

480.000 VND

16

550.000 VND

17

510.000 VND

18

640.000 VND

19

630.000 VND

20

630.000 VND

21

580.000 VND

22

410.000 VND

23

500.000 VND

24

620.000 VND

25

410.000 VND

26

590.000 VND

27

580.000 VND

28

660.000 VND

29

720.000 VND

30

620.000 VND

31

470.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 11 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

680.000 VND

2

670.000 VND

3

490.000 VND

4

510.000 VND

5

600.000 VND

6

500.000 VND

7

620.000 VND

8

610.000 VND

9

450.000 VND

10

520.000 VND

11

720.000 VND

12

620.000 VND

13

530.000 VND

14

660.000 VND

15

640.000 VND

16

410.000 VND

17

560.000 VND

18

750.000 VND

19

480.000 VND

20

630.000 VND

21

430.000 VND

22

540.000 VND

23

570.000 VND

24

400.000 VND

25

620.000 VND

26

510.000 VND

27

470.000 VND

28

460.000 VND

29

570.000 VND

30

590.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 12 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

700.000 VND

2

630.000 VND

3

540.000 VND

4

420.000 VND

5

720.000 VND

6

550.000 VND

7

620.000 VND

8

660.000 VND

9

690.000 VND

10

660.000 VND

11

440.000 VND

12

730.000 VND

13

400.000 VND

14

710.000 VND

15

410.000 VND

16

630.000 VND

17

750.000 VND

18

470.000 VND

19

730.000 VND

20

410.000 VND

21

730.000 VND

22

700.000 VND

23

500.000 VND

24

640.000 VND

25

530.000 VND

26

590.000 VND

27

580.000 VND

28

670.000 VND

29

610.000 VND

30

400.000 VND

31

420.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 1 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,170.000 VND

2

2,340.000 VND

3

2,160.000 VND

4

2,320.000 VND

5

2,260.000 VND

6

2,320.000 VND

7

2,150.000 VND

8

2,070.000 VND

9

2,100.000 VND

10

2,190.000 VND

11

2,020.000 VND

12

2,110.000 VND

13

2,200.000 VND

14

2,170.000 VND

15

2,200.000 VND

16

2,090.000 VND

17

2,210.000 VND

18

2,260.000 VND

19

2,040.000 VND

20

2,180.000 VND

21

2,180.000 VND

22

2,150.000 VND

23

2,210.000 VND

24

2,020.000 VND

25

2,080.000 VND

26

2,260.000 VND

27

2,230.000 VND

28

2,030.000 VND

29

2,350.000 VND

30

2,280.000 VND

31

2,040.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 2 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,620.000 VND

2

2,490.000 VND

3

2,660.000 VND

4

2,400.000 VND

5

2,480.000 VND

6

2,630.000 VND

7

2,560.000 VND

8

2,500.000 VND

9

2,450.000 VND

10

2,450.000 VND

11

2,670.000 VND

12

2,730.000 VND

13

2,410.000 VND

14

2,550.000 VND

15

2,580.000 VND

16

2,720.000 VND

17

2,480.000 VND

18

2,570.000 VND

19

2,590.000 VND

20

2,480.000 VND

21

2,410.000 VND

22

2,540.000 VND

23

2,440.000 VND

24

2,400.000 VND

25

2,480.000 VND

26

2,460.000 VND

27

2,740.000 VND

28

2,700.000 VND

29

2,420.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 3 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,200.000 VND

2

2,190.000 VND

3

2,130.000 VND

4

2,220.000 VND

5

1,910.000 VND

6

2,120.000 VND

7

1,970.000 VND

8

1,940.000 VND

9

1,950.000 VND

10

2,010.000 VND

11

2,080.000 VND

12

2,010.000 VND

13

2,090.000 VND

14

2,180.000 VND

15

2,000.000 VND

16

2,140.000 VND

17

2,040.000 VND

18

2,210.000 VND

19

2,100.000 VND

20

1,970.000 VND

21

1,990.000 VND

22

2,210.000 VND

23

2,070.000 VND

24

1,930.000 VND

25

1,980.000 VND

26

2,170.000 VND

27

2,240.000 VND

28

2,060.000 VND

29

2,020.000 VND

30

2,210.000 VND

31

1,930.000 VND


Vé máy bay TPHCM Sài Gòn đi Tuy Hòa giá rẻ vietnam airlines
 
- Tại sao đại lý vemaybaylyhai.com.vn không hoàn tiền vé máy bay Sài Gòn Tuy Hòa cho tôi ngay? Vì hãng chỉ gửi tiền hoàn vé cho đại lý sau 3 ngày đến 1 tháng, trong thời gian đó bạn có thể đến phòng vé để nhận tiền hoàn.
van-phong-dai-ly-ve-may-bay-ly-hai
nhan-vien-ve-may-bay-ly-hai
ve-may-bay-vietjet-air-bang-khen
dat-ve-may-bay-online
bang-khen-hang-hang-kong
Đại lý vé máy bay Lý Hải
vé máy bay jetstar pacific khuyến mãi
vé máy bay vietnam airlines giá rẻ