Vé máy bay Vinh đi Đà Lạt giá rẻ vietjet air khuyến mãi

ĐẶT VÉ: 0981.81.7223 - 0934.404.151

Vé máy bay Vinh đi Đà Lạt

Tra gia vé Vinh đi Đà Lạt jetstar ngày 28/09, giá vé 1 người lớn 1 em bé 49 tháng giá bao nhiêu ? Jetstar không bay Vinh Đà Lạt, chỉ có hãng Vietjet bay chặng này, giá vé ngày 28/09 là 880 ngàn. Giá vé em bé 49 tháng bằng giá vé người lớn.

Tôi đổi tên, đổi ngày và đổi luôn chặng vé máy bay Vinh đi Đà Lạt thì phí  bao nhiêu của vietjet? Chi phí đổi của quý khách bao gồm phí đổi tên 360.000đ, đổi ngày và hành trình phí 360n. Vậy tổng phí đổi là 720.000đ + giá vé chênh lệch.
GIÁ VÉ THÁNG 10 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

850.000 VND

20

780.000 VND

21

500.000 VND

22

550.000 VND

23

860.000 VND

24

790.000 VND

25

820.000 VND

26

800.000 VND

27

630.000 VND

28

820.000 VND

29

760.000 VND

30

740.000 VND

31

550.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 11 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

760.000 VND

2

610.000 VND

3

770.000 VND

4

520.000 VND

5

840.000 VND

6

770.000 VND

7

700.000 VND

8

630.000 VND

9

670.000 VND

10

690.000 VND

11

540.000 VND

12

550.000 VND

13

660.000 VND

14

880.000 VND

15

690.000 VND

16

620.000 VND

17

620.000 VND

18

790.000 VND

19

800.000 VND

20

640.000 VND

21

840.000 VND

22

720.000 VND

23

750.000 VND

24

730.000 VND

25

500.000 VND

26

590.000 VND

27

840.000 VND

28

500.000 VND

29

550.000 VND

30

590.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 12 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

510.000 VND

2

780.000 VND

3

550.000 VND

4

610.000 VND

5

580.000 VND

6

670.000 VND

7

760.000 VND

8

650.000 VND

9

850.000 VND

10

620.000 VND

11

900.000 VND

12

890.000 VND

13

840.000 VND

14

540.000 VND

15

880.000 VND

16

720.000 VND

17

840.000 VND

18

610.000 VND

19

770.000 VND

20

830.000 VND

21

560.000 VND

22

860.000 VND

23

600.000 VND

24

520.000 VND

25

580.000 VND

26

890.000 VND

27

840.000 VND

28

520.000 VND

29

880.000 VND

30

770.000 VND

31

680.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 1 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,440.000 VND

2

2,290.000 VND

3

2,210.000 VND

4

2,360.000 VND

5

2,110.000 VND

6

2,240.000 VND

7

2,340.000 VND

8

2,180.000 VND

9

2,380.000 VND

10

2,490.000 VND

11

2,340.000 VND

12

2,360.000 VND

13

2,310.000 VND

14

2,410.000 VND

15

2,300.000 VND

16

2,260.000 VND

17

2,320.000 VND

18

2,290.000 VND

19

2,110.000 VND

20

2,480.000 VND

21

2,480.000 VND

22

2,490.000 VND

23

2,460.000 VND

24

2,180.000 VND

25

2,330.000 VND

26

2,220.000 VND

27

2,500.000 VND

28

2,430.000 VND

29

2,320.000 VND

30

2,380.000 VND

31

2,430.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 2 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,670.000 VND

2

2,890.000 VND

3

2,580.000 VND

4

2,520.000 VND

5

2,520.000 VND

6

2,680.000 VND

7

2,720.000 VND

8

2,570.000 VND

9

2,880.000 VND

10

2,870.000 VND

11

2,870.000 VND

12

2,580.000 VND

13

2,670.000 VND

14

2,630.000 VND

15

2,830.000 VND

16

2,580.000 VND

17

2,700.000 VND

18

2,560.000 VND

19

2,570.000 VND

20

2,830.000 VND

21

2,580.000 VND

22

2,600.000 VND

23

2,750.000 VND

24

2,700.000 VND

25

2,580.000 VND

26

2,830.000 VND

27

2,630.000 VND

28

2,840.000 VND

29

2,810.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 3 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

2,350.000 VND

2

2,120.000 VND

3

2,330.000 VND

4

2,110.000 VND

5

2,200.000 VND

6

2,060.000 VND

7

2,280.000 VND

8

2,240.000 VND

9

2,030.000 VND

10

2,160.000 VND

11

2,320.000 VND

12

2,400.000 VND

13

2,280.000 VND

14

2,260.000 VND

15

2,030.000 VND

16

2,280.000 VND

17

2,010.000 VND

18

2,020.000 VND

19

2,320.000 VND

20

2,330.000 VND

21

2,310.000 VND

22

2,250.000 VND

23

2,130.000 VND

24

2,160.000 VND

25

2,180.000 VND

26

2,400.000 VND

27

2,150.000 VND

28

2,350.000 VND

29

2,120.000 VND

30

2,250.000 VND

31

2,380.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 4 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

630.000 VND

2

640.000 VND

3

820.000 VND

4

780.000 VND

5

670.000 VND

6

740.000 VND

7

870.000 VND

8

610.000 VND

9

630.000 VND

10

550.000 VND

11

880.000 VND

12

610.000 VND

13

740.000 VND

14

630.000 VND

15

880.000 VND

16

720.000 VND

17

590.000 VND

18

750.000 VND

19

520.000 VND

20

760.000 VND

21

810.000 VND

22

710.000 VND

23

560.000 VND

24

520.000 VND

25

700.000 VND

26

810.000 VND

27

780.000 VND

28

600.000 VND

29

750.000 VND

30

700.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 5 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

840.000 VND

2

830.000 VND

3

890.000 VND

4

540.000 VND

5

810.000 VND

6

700.000 VND

7

890.000 VND

8

600.000 VND

9

830.000 VND

10

730.000 VND

11

690.000 VND

12

810.000 VND

13

670.000 VND

14

680.000 VND

15

740.000 VND

16

740.000 VND

17

510.000 VND

18

700.000 VND

19

860.000 VND

20

900.000 VND

21

630.000 VND

22

590.000 VND

23

710.000 VND

24

660.000 VND

25

810.000 VND

26

770.000 VND

27

630.000 VND

28

670.000 VND

29

680.000 VND

30

810.000 VND

31

830.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 6 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

700.000 VND

2

830.000 VND

3

830.000 VND

4

740.000 VND

5

650.000 VND

6

620.000 VND

7

590.000 VND

8

530.000 VND

9

560.000 VND

10

740.000 VND

11

540.000 VND

12

600.000 VND

13

760.000 VND

14

660.000 VND

15

810.000 VND

16

830.000 VND

17

530.000 VND

18

620.000 VND

19

640.000 VND

20

770.000 VND

21

840.000 VND

22

640.000 VND

23

810.000 VND

24

780.000 VND

25

610.000 VND

26

790.000 VND

27

580.000 VND

28

870.000 VND

29

780.000 VND

30

610.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 7 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

720.000 VND

2

800.000 VND

3

790.000 VND

4

700.000 VND

5

870.000 VND

6

830.000 VND

7

560.000 VND

8

840.000 VND

9

730.000 VND

10

840.000 VND

11

820.000 VND

12

600.000 VND

13

730.000 VND

14

840.000 VND

15

700.000 VND

16

800.000 VND

17

580.000 VND

18

760.000 VND

19

710.000 VND

20

900.000 VND

21

630.000 VND

22

590.000 VND

23

890.000 VND

24

660.000 VND

25

740.000 VND

26

660.000 VND

27

840.000 VND

28

650.000 VND

29

830.000 VND

30

780.000 VND

31

630.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 8 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

650.000 VND

2

870.000 VND

3

670.000 VND

4

570.000 VND

5

860.000 VND

6

590.000 VND

7

900.000 VND

8

580.000 VND

9

800.000 VND

10

760.000 VND

11

570.000 VND

12

820.000 VND

13

870.000 VND

14

820.000 VND

15

880.000 VND

16

520.000 VND

17

760.000 VND

18

640.000 VND

19

660.000 VND

20

700.000 VND

21

510.000 VND

22

670.000 VND

23

870.000 VND

24

670.000 VND

25

670.000 VND

26

820.000 VND

27

730.000 VND

28

560.000 VND

29

580.000 VND

30

540.000 VND

31

520.000 VND

GIÁ VÉ THÁNG 9 (1 chiều) - CHƯA PHÍ
1

680.000 VND

2

550.000 VND

3

810.000 VND

4

630.000 VND

5

830.000 VND

6

900.000 VND

7

640.000 VND

8

860.000 VND

9

720.000 VND

10

840.000 VND

11

860.000 VND

12

880.000 VND

13

860.000 VND

14

900.000 VND

15

610.000 VND

16

570.000 VND

17

800.000 VND

18

710.000 VND

19

820.000 VND

20

820.000 VND

21

570.000 VND

22

850.000 VND

23

780.000 VND

24

620.000 VND

25

530.000 VND

26

740.000 VND

27

720.000 VND

28

510.000 VND

29

770.000 VND

30

690.000 VND

Em bé 1 tháng tuổi mang giấy tờ gì? Em bé 1 tháng tuổi có thể sử dụng giấy khai sinh (nếu có) hoặc giấy chứng sinh. Tôi có thể lấy vé ở Vinh không , hay lấy bằng cách nào: Bạn ở xa thanh toán bằng cách chuyển khoản, sau khi đại lý xác nhận thanh toán hoàn tất sẽ gửi cho chị 1 vé điện tử qua email hoặc tin nhắn điện thoại cho chị..

Vé máy bay Vinh đi Đà Lạt giá rẻ vietjet air
 
Tôi mua 10 vé, thanh toán trước 50%, đến này bay thanh toán phân còn lại được chứ. Quý khách phải thanh toán 100% phí vé mới có thể lấy được vé máy bay. Đặt trên 10 vé đại lý vemaybaylyhai.com.vn sẽ giảm giá vé cho quý khách.
van-phong-dai-ly-ve-may-bay-ly-hai
nhan-vien-ve-may-bay-ly-hai
ve-may-bay-vietjet-air-bang-khen
dat-ve-may-bay-online
bang-khen-hang-hang-kong
Đại lý vé máy bay Lý Hải
vé máy bay jetstar pacific khuyến mãi
vé máy bay vietnam airlines giá rẻ